Danh sách thành viên
Wasabi khô
| Giới tính | |
|---|---|
| Tuổi |
じゅりあん
| Giới tính | Nam |
|---|---|
| Tuổi | U40 |
つんさん
| Giới tính | Nam |
|---|---|
| Tuổi | U40 |
Tacyon
| Giới tính | Nam |
|---|---|
| Tuổi | U10 |
