Danh sách thành viên
りゅうの
| Giới tính | |
|---|---|
| Tuổi |
Koe
| Giới tính | |
|---|---|
| Tuổi |
Bóng bàn Yamagata hạng 2
| Giới tính | Nam |
|---|---|
| Tuổi | U40 |
Rinran
| Giới tính | |
|---|---|
| Tuổi |
TAIKI
| Giới tính | Nam |
|---|---|
| Tuổi | U10 |
あらびき白こしょう
| Giới tính | Nam |
|---|---|
| Tuổi | U20 |
aaeviru
| Giới tính | |
|---|---|
| Tuổi |
こんの
| Giới tính | |
|---|---|
| Tuổi |
しもじん
| Giới tính | |
|---|---|
| Tuổi |
pingpongkozo
| Giới tính | Nam |
|---|---|
| Tuổi | U30 |
未紀
| Giới tính | Nữ |
|---|---|
| Tuổi | U30 |
ディクソン
| Giới tính | Nam |
|---|---|
| Tuổi | U20 |
