Danh sách thành viên
吉ケン
| Giới tính | Nam |
|---|---|
| Tuổi | U30 |
みきた
| Giới tính | Nam |
|---|---|
| Tuổi | U30 |
ふい
| Giới tính | Nam |
|---|---|
| Tuổi | U30 |
hyakuki-
| Giới tính | Nam |
|---|---|
| Tuổi | U60 |
かむむ
| Giới tính | Nam |
|---|---|
| Tuổi | U20 |
ヤマもと
| Giới tính | Nam |
|---|---|
| Tuổi | U20 |
ディンゴ
| Giới tính | Nam |
|---|---|
| Tuổi | U20 |
としぼん
| Giới tính | Nam |
|---|---|
| Tuổi |
shiro
| Giới tính | Nam |
|---|---|
| Tuổi | U50 |
takuayano151
| Giới tính | Nam |
|---|---|
| Tuổi | U50 |
SIKAさん
| Giới tính | |
|---|---|
| Tuổi |
⁕あらじお⁕
| Giới tính | |
|---|---|
| Tuổi |
