Danh sách thành viên
hayato
| Giới tính | Nam |
|---|---|
| Tuổi | U20 |
Shinobu Hiraiwa
| Giới tính | |
|---|---|
| Tuổi |
kouzaki
| Giới tính | Nam |
|---|---|
| Tuổi | U70 |
nagabuchi
| Giới tính | Nữ |
|---|---|
| Tuổi | U60 |
taishi_w1_w1
| Giới tính | Nam |
|---|---|
| Tuổi | U50 |
ぱお
| Giới tính | |
|---|---|
| Tuổi |
しょしょ
| Giới tính | Nam |
|---|---|
| Tuổi | U30 |
ももたろうさんど
| Giới tính | Nữ |
|---|---|
| Tuổi | U40 |
