Kết quả tất cả trận đấu của SATO Hitomi

Statistic 60 Win28 Lose

nữ Trận đấu 1 (2022-02-20)

SATO Hitomi

Nhật Bản
XHTG 24

 

HASHIMOTO Honoka

Nhật Bản
XHTG 14位

2

  • 11 - 9
  • 11 - 10

0

KIHARA Miyuu

Nhật Bản
XHTG 25

nữ Trận đấu 5 (2022-02-19)

SATO Hitomi

Nhật Bản
XHTG 24

MORI Sakura

Nhật Bản

nữ Trận đấu 1 (2022-02-19)

SATO Hitomi

Nhật Bản
XHTG 24

 

HASHIMOTO Honoka

Nhật Bản
XHTG 14位

2

  • 9 - 11
  • 11 - 9
  • 11 - 9

1

HIRANO Miu

Nhật Bản
XHTG 36

 

NAGASAKI Miyu

Nhật Bản
XHTG 16位

nữ Trận đấu 4 (2022-02-12)

SATO Hitomi

Nhật Bản
XHTG 24

2

  • 11 - 8
  • 11 - 7
  • 7 - 11
  • 10 - 11
  • 10 - 11

3

Kết quả trận đấu

HAN Ying

Đức
XHTG 19

nữ Trận đấu 1 (2022-02-12)

SATO Hitomi

Nhật Bản
XHTG 24

 

HASHIMOTO Honoka

Nhật Bản
XHTG 14位

2

  • 11 - 2
  • 11 - 6

0

OKADA Kotona

Nhật Bản

 

OKAWA Mami

Nhật Bản

nữ Trận đấu 4 (2022-02-06)

SATO Hitomi

Nhật Bản
XHTG 24

3

  • 11 - 7
  • 6 - 11
  • 9 - 11
  • 11 - 8
  • 11 - 7

2

Kết quả trận đấu

SASAO Asuka

Nhật Bản
XHTG 117

nữ Trận đấu 1 (2022-02-06)

SATO Hitomi

Nhật Bản
XHTG 24

 

HASHIMOTO Honoka

Nhật Bản
XHTG 14位

2

  • 11 - 8
  • 11 - 2

0

AKAE Kaho

Nhật Bản
XHTG 41

 

UESAWA Anne

Nhật Bản
XHTG 156位

nữ Trận đấu 3 (2022-02-05)

SATO Hitomi

Nhật Bản
XHTG 24

3

  • 11 - 10
  • 7 - 11
  • 11 - 8
  • 11 - 7

1

Kết quả trận đấu

HAN Ying

Đức
XHTG 19

nữ Trận đấu 1 (2022-02-05)

SATO Hitomi

Nhật Bản
XHTG 24

 

HASHIMOTO Honoka

Nhật Bản
XHTG 14位

2

  • 11 - 9
  • 11 - 6

0

ANDO Minami

Nhật Bản

 

TSURUOKA Natsuki

Nhật Bản

nữ Trận đấu 4 (2022-01-07)

SATO Hitomi

Nhật Bản
XHTG 24

3

  • 11 - 10
  • 11 - 10
  • 7 - 11
  • 11 - 7

1

Kết quả trận đấu

SHIBATA Saki

Nhật Bản
XHTG 45

  1. « Trang đầu
  2. 4
  3. 5
  4. 6
  5. 7
  6. 8
  7. 9

Chào mừng bạn đến bóng bàn Navi!

Đăng ký!