- Trang chủ / VĐV hàng đầu / Pháp / SABHI Myshaal / Danh sách kết quả các trận đấu
Thống kê các trận đấu của SABHI Myshaal
2018 Tiếng Pháp Junior và Cadet Open
SABHI Myshaal
Pháp
XHTG: 577
CHIRITA Iulian
Romania
XHTG: 74
2018 Swedish Junior và Cadet Open
SABHI Myshaal
Pháp
XHTG: 577
ABRAHAMSSON Theo
Thụy Điển
SABHI Myshaal
Pháp
XHTG: 577
BERZOSA Daniel
Tây Ban Nha
XHTG: 170
SABHI Myshaal
Pháp
XHTG: 577
CHERKES Ruslan
LB Nga
2018 Séc Junior và Cadet Open
SABHI Myshaal
Pháp
XHTG: 577
KUANG Li
Trung Quốc
SABHI Myshaal
Pháp
XHTG: 577
ZENG Beixun
Trung Quốc
XHTG: 524
SABHI Myshaal
Pháp
XHTG: 577
TOMICA Andrei
Romania
XHTG: 1011
SABHI Myshaal
Pháp
XHTG: 577
KOSMAL Dawid
Ba Lan
1
- 7 - 11
- 11 - 6
- 4 - 11
- 3 - 11
3
