- Trang chủ / VĐV hàng đầu / Pháp / Sabhi Myshaal / Danh sách kết quả các trận đấu
Thống kê các trận đấu của Sabhi Myshaal
2018 Tiếng Pháp Junior và Cadet Open
SABHI Myshaal
Pháp
XHTG: 552
CULPEDIN Emir
Romania
2018 Swedish Junior và Cadet Open
SABHI Myshaal
Pháp
XHTG: 552
ABRAHAMSSON Theo
Thụy Điển
SABHI Myshaal
Pháp
XHTG: 552
BERZOSA Daniel
Tây Ban Nha
XHTG: 216
SABHI Myshaal
Pháp
XHTG: 552
CHERKES Ruslan
LB Nga
2018 Séc Junior và Cadet Open
SABHI Myshaal
Pháp
XHTG: 552
KUANG Li
Trung Quốc
SABHI Myshaal
Pháp
XHTG: 552
ZENG Beixun
Trung Quốc
XHTG: 269
SABHI Myshaal
Pháp
XHTG: 552
TOMICA Andrei
Romania
XHTG: 1025
SABHI Myshaal
Pháp
XHTG: 552
KOSMAL Dawid
Ba Lan
1
- 7 - 11
- 11 - 6
- 4 - 11
- 3 - 11
3
