- Trang chủ / VĐV hàng đầu / Đức / GRIESEL Mia / Danh sách kết quả các trận đấu
Thống kê các trận đấu của GRIESEL Mia
2018 Slovak Cadet Open
GRIESEL Mia
Đức
XHTG: 450
WRZOSEK Wiktoria
Ba Lan
2018 Swedish Junior và Cadet Open
GRIESEL Mia
Đức
XHTG: 450
GODA Hana
Ai Cập
XHTG: 22
GRIESEL Mia
Đức
XHTG: 450
IANAU Patricia
Romania
GRIESEL Mia
Đức
XHTG: 450
ZHENG Xijin
Hà Lan
GRIESEL Mia
Đức
XHTG: 450
MURASHKINA Tatiana
LB Nga
GRIESEL Mia
Đức
XHTG: 450
BERESNEVA Anastasiia
LB Nga
GRIESEL Mia
Đức
XHTG: 450
ARLIA Nicole
Italy
XHTG: 140
GRIESEL Mia
Đức
XHTG: 450
SODERLUND Elvira
Thụy Điển
GRIESEL Mia
Đức
XHTG: 450
JOHANSSON Nina
Thụy Điển
