- Trang chủ / VĐV hàng đầu / Đức / GRIESEL Mia / Danh sách kết quả các trận đấu
Thống kê các trận đấu của GRIESEL Mia
2018 Slovak Cadet Open
GRIESEL Mia
Đức
XHTG: 214
KUBIAK Anna
Ba Lan
GRIESEL Mia
Đức
XHTG: 214
WRZOSEK Wiktoria
Ba Lan
2018 Swedish Junior và Cadet Open
GRIESEL Mia
Đức
XHTG: 214
GODA Hana
Ai Cập
XHTG: 25
GRIESEL Mia
Đức
XHTG: 214
IANAU Patricia
Romania
GRIESEL Mia
Đức
XHTG: 214
ZHENG Xijin
Hà Lan
GRIESEL Mia
Đức
XHTG: 214
MURASHKINA Tatiana
LB Nga
GRIESEL Mia
Đức
XHTG: 214
ARLIA Nicole
Italy
XHTG: 287
GRIESEL Mia
Đức
XHTG: 214
BERESNEVA Anastasiia
LB Nga