- Trang chủ / VĐV hàng đầu / Romania / TOMICA Andrei / Danh sách kết quả các trận đấu
Thống kê các trận đấu của TOMICA Andrei
2018 Séc Junior và Cadet Open
TOMICA Andrei
Romania
XHTG: 1022
SABHI Myshaal
Pháp
XHTG: 556
TOMICA Andrei
Romania
XHTG: 1022
KLAJBER Adam
Slovakia
XHTG: 861
TOMICA Andrei
Romania
XHTG: 1022
BELAKON Uladzimir
Belarus
2
- 11 - 8
- 6 - 11
- 10 - 12
- 12 - 10
- 6 - 11
3
3
- 11 - 4
- 8 - 11
- 11 - 7
- 11 - 4
1
3
- 9 - 11
- 11 - 5
- 11 - 6
- 11 - 9
1
TOMICA Andrei
Romania
XHTG: 1022
RAKOTOARIMANANA Fabio
Pháp
XHTG: 179
TOMICA Andrei
Romania
XHTG: 1022
OTSUBO Shoma
Nhật Bản
