- Trang chủ / VĐV hàng đầu / Romania / TOMICA Andrei / Danh sách kết quả các trận đấu
Thống kê các trận đấu của TOMICA Andrei
2018 Tiếng Pháp Junior và Cadet Open
TOMICA Andrei
Romania
XHTG: 1022
MARTINKO Tomas
Cộng hòa Séc
XHTG: 741
1
- 7 - 11
- 3 - 11
- 11 - 7
- 7 - 11
3
3
- 6 - 11
- 12 - 10
- 3 - 11
- 11 - 9
- 11 - 7
2
3
- 7 - 11
- 11 - 5
- 12 - 10
- 12 - 8
1
2
- 11 - 5
- 8 - 11
- 13 - 11
- 6 - 11
- 9 - 11
3
TOMICA Andrei
Romania
XHTG: 1022
TOMICA Andrei
Romania
XHTG: 1022
SILVA Joao
Bồ Đào Nha
