Thống kê các trận đấu của XU Yingbin

WTT Feeder Düsseldorf 2025

Đơn nam  Vòng 32 (2025-02-12 18:50)

XU Yingbin

Trung Quốc
XHTG: 170

0

  • 10 - 12
  • 9 - 11
  • 10 - 12

3

Kết quả trận đấu

PARK Gyuhyeon

Hàn Quốc
XHTG: 77

WTT Đối thủ Muscat 2025

Đơn nam  Vòng 32 (2025-01-14 19:15)

XU Yingbin

Trung Quốc
XHTG: 170

0

  • 6 - 11
  • 11 - 13
  • 9 - 11

3

Kết quả trận đấu

OVTCHAROV Dimitrij

Đức
XHTG: 20

WTT Star Contender Doha 2025

Đôi nam  Chung kết (2025-01-10 19:55)

XIANG Peng

Trung Quốc
XHTG: 22

 

XU Yingbin

Trung Quốc
XHTG: 170

3

  • 15 - 13
  • 4 - 11
  • 11 - 8
  • 11 - 13
  • 11 - 6

2

MATSUSHIMA Sora

Nhật Bản
XHTG: 3

 

HARIMOTO Tomokazu

Nhật Bản
XHTG: 4

Đôi nam  Bán kết (2025-01-09 19:20)

XIANG Peng

Trung Quốc
XHTG: 22

 

XU Yingbin

Trung Quốc
XHTG: 170

3

  • 11 - 9
  • 7 - 11
  • 11 - 1
  • 8 - 11
  • 11 - 7

2

SHAH Manush Utpalbhai

Ấn Độ
XHTG: 43

 

THAKKAR Manav Vikash

Ấn Độ
XHTG: 48

Đôi nam  Tứ kết (2025-01-09 14:30)

XIANG Peng

Trung Quốc
XHTG: 22

 

XU Yingbin

Trung Quốc
XHTG: 170

3

  • 7 - 11
  • 3 - 11
  • 11 - 9
  • 11 - 5
  • 11 - 8

2

KOZUL Deni

Slovenia
XHTG: 73

 

JORGIC Darko

Slovenia
XHTG: 12

Đôi nam  Vòng 16 (2025-01-08 18:45)

XIANG Peng

Trung Quốc
XHTG: 22

 

XU Yingbin

Trung Quốc
XHTG: 170

3

  • 11 - 2
  • 11 - 5
  • 9 - 11
  • 11 - 8

1

KOURAICHI Alexis

Pháp
XHTG: 99

 

BOURRASSAUD Florian

Pháp
XHTG: 112

Đơn nam  (2025-01-07 18:10)

XU Yingbin

Trung Quốc
XHTG: 170

2

  • 11 - 3
  • 10 - 12
  • 7 - 11
  • 11 - 7
  • 9 - 11

3

Kết quả trận đấu

CHO Seungmin

Hàn Quốc
XHTG: 167

Đơn nam  (2025-01-07 12:20)

XU Yingbin

Trung Quốc
XHTG: 170

3

  • 6 - 11
  • 11 - 8
  • 11 - 8
  • 12 - 10

1

Kết quả trận đấu

Giải vô địch châu Á 2024

Đơn nam  Vòng 16 (2024-10-12 14:40)

XU Yingbin

Trung Quốc
XHTG: 170

0

  • 7 - 11
  • 6 - 11
  • 8 - 11

3

Kết quả trận đấu

HARIMOTO Tomokazu

Nhật Bản
XHTG: 4

Đôi nam  Tứ kết (2024-10-12 12:00)

LIANG Jingkun

Trung Quốc
XHTG: 33

 

XU Yingbin

Trung Quốc
XHTG: 170

1

  • 5 - 11
  • 9 - 11
  • 11 - 8
  • 6 - 11

3

TOGAMI Shunsuke

Nhật Bản
XHTG: 13

 

SHINOZUKA Hiroto

Nhật Bản
XHTG: 18

  1. « Trang đầu
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. Trang cuối »

VĐV Hàng Đầu

Quốc Gia

Phong cách

Chào mừng bạn đến bóng bàn Navi!

Đăng ký!