Thống kê các trận đấu của Xu Yingbin

Giải WTT Feeder Doha 2026

Đôi nam  Chung kết (2026-01-31 17:05)

XU Yingbin

Trung Quốc
XHTG: 94

 

YUAN Licen

Trung Quốc
XHTG: 95

3

  • 11 - 7
  • 2 - 11
  • 11 - 9
  • 11 - 9

1

HUANG Youzheng

Trung Quốc
XHTG: 41

 

WEN Ruibo

Trung Quốc
XHTG: 24

Đơn nam  Tứ kết (2026-01-30 18:50)

XU Yingbin

Trung Quốc
XHTG: 94

1

  • 7 - 11
  • 8 - 11
  • 11 - 9
  • 10 - 12

3

Kết quả trận đấu

ARTEMENKO Nikita

LB Nga
XHTG: 231

Đôi nam  Bán kết (2026-01-30 17:05)

XU Yingbin

Trung Quốc
XHTG: 94

 

YUAN Licen

Trung Quốc
XHTG: 95

3

  • 11 - 8
  • 3 - 11
  • 11 - 7
  • 7 - 11
  • 12 - 10

2

YOSHIYAMA Kazuki

Nhật Bản
XHTG: 156

 

YOSHIYAMA Ryoichi

Nhật Bản
XHTG: 54

Đơn nam  Vòng 16 (2026-01-30 13:55)

XU Yingbin

Trung Quốc
XHTG: 94

3

  • 11 - 9
  • 11 - 3
  • 9 - 11
  • 11 - 8

1

Kết quả trận đấu

ANDERSEN Martin

Đan Mạch
XHTG: 216

Đôi nam  Tứ kết (2026-01-30 11:35)

XU Yingbin

Trung Quốc
XHTG: 94

 

YUAN Licen

Trung Quốc
XHTG: 95

3

  • 11 - 9
  • 11 - 3
  • 8 - 11
  • 11 - 8

1

CHAMBET-WEIL Remi

Hà Lan
XHTG: 262

 

ESSID Wassim

Tunisia
XHTG: 122

Đơn nam  Vòng 32 (2026-01-29 18:55)

XU Yingbin

Trung Quốc
XHTG: 94

3

  • 11 - 9
  • 12 - 10
  • 13 - 11

0

Kết quả trận đấu

MEISSNER Cedric

Đức
XHTG: 130

Đôi nam  Vòng 16 (2026-01-29 16:00)

XU Yingbin

Trung Quốc
XHTG: 94

 

YUAN Licen

Trung Quốc
XHTG: 95

3

  • 11 - 6
  • 8 - 11
  • 11 - 8
  • 9 - 11
  • 11 - 8

2

TIKHONOV Evgeny

LB Nga
XHTG: 180

 

VINOGRADOV Dmitrii

LB Nga
XHTG: 890

Giải WTT Contender Muscat 2026

Đơn nam  Vòng 32 (2026-01-21 18:45)

XU Yingbin

Trung Quốc
XHTG: 94

2

  • 12 - 10
  • 8 - 11
  • 9 - 11
  • 13 - 11
  • 8 - 11

3

Kết quả trận đấu

XIANG Peng

Trung Quốc
XHTG: 12

Đơn nam  (2026-01-20 19:00)

XU Yingbin

Trung Quốc
XHTG: 94

3

  • 11 - 9
  • 8 - 11
  • 11 - 6
  • 11 - 8

1

Kết quả trận đấu

WANG Yang

Slovakia
XHTG: 193

Giải WTT Star Contender Doha 2026

Đôi nam  Tứ kết (2026-01-16 12:10)

CHEN Junsong

Trung Quốc
XHTG: 37

 

XU Yingbin

Trung Quốc
XHTG: 94

0

  • 9 - 11
  • 5 - 11
  • 4 - 11

3

BOURRASSAUD Florian

Pháp
XHTG: 92

 

BARDET Lilian

Pháp
XHTG: 49

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. Trang cuối »

VĐV Hàng Đầu

Quốc Gia

Phong cách

Chào mừng bạn đến bóng bàn Navi!

Đăng ký!