- Trang chủ / Kết quả trận đấu / Giải vô địch châu Á 2024
Giải vô địch châu Á 2024
Đội nam - 7
Trận đấu nổi bật:Đội nam - 7
WONG Chun Ting
Hong Kong
QUEK Yong Izaac
Singapore
Đội nam
Trận đấu nổi bật:Đội nam
WANG Chuqin
Trung Quốc
LIN Yun-Ju
Đài Loan
Đội tuyển nữ
Trận đấu nổi bật:Đội tuyển nữ
HARIMOTO Miwa
Nhật Bản
SUN Yingsha
Trung Quốc
Đơn nam
Trận đấu nổi bật:Đơn nam
HARIMOTO Tomokazu
Nhật Bản
LIN Shidong
Trung Quốc
1 |
![]() |
HARIMOTO Tomokazu
TOMOKAZU Harimoto |
![]() JPN |
2 |
![]() |
LIN Shidong |
![]() CHN |
Đơn nữ
Trận đấu nổi bật:Đơn nữ
KIM Kum Yong
CHDCND Triều Tiên
HARIMOTO Miwa
Nhật Bản
1 |
![]() |
KIM Kum Yong |
![]() PRK |
2 |
![]() |
HARIMOTO Miwa
MIWA Harimoto |
![]() JPN |
Đôi nam
Trận đấu nổi bật:Đôi nam
1 |
![]() |
LIM Jonghoon |
![]() KOR |
![]() |
AN Jaehyun |
![]() KOR |
|
2 |
![]() |
PANG Yew En Koen |
![]() SGP |
![]() |
QUEK Yong Izaac |
![]() SGP |
Đôi nữ
Trận đấu nổi bật:Đôi nữ
1 |
![]() |
SATSUKI Odo |
![]() JPN |
![]() |
YOKOI Sakura
SAKURA Yokoi |
![]() JPN |
|
2 |
![]() |
HARIMOTO Miwa
MIWA Harimoto |
![]() JPN |
![]() |
KIHARA Miyuu
MIYUU Kihara |
![]() JPN |
Đôi nam nữ
Trận đấu nổi bật:Đôi nam nữ
1 |
![]() |
LIN Shidong |
![]() CHN |
![]() |
KUAI Man |
![]() CHN |
|
2 |
![]() |
RI Jong Sik |
![]() PRK |
![]() |
KIM Kum Yong |
![]() PRK |