- Trang chủ / VĐV hàng đầu / Cộng hòa Séc / Martinko Tomas / Danh sách kết quả các trận đấu
Thống kê các trận đấu của Martinko Tomas
2018 Séc Junior và Cadet Open
MARTINKO Tomas
Cộng hòa Séc
XHTG: 941
TEPIC Pero
Serbia
MARTINKO Tomas
Cộng hòa Séc
XHTG: 941
LEVAJAC Dimitrije
Serbia
XHTG: 132
MARTINKO Tomas
Cộng hòa Séc
XHTG: 941
THAKKAR Manav Vikash
Ấn Độ
XHTG: 47
MARTINKO Tomas
Cộng hòa Séc
XHTG: 941
SURAVAJJULA Snehit
Ấn Độ
XHTG: 115
MARTINKO Tomas
Cộng hòa Séc
XHTG: 941
MUJICIC Emir
Bosnia và Herzegovina
2018 Đường YOG đến BA Châu Âu
MARTINKO Tomas
Cộng hòa Séc
XHTG: 941
REMBERT Bastien
Pháp
MARTINKO Tomas
Cộng hòa Séc
XHTG: 941
RUKLIATSOU Uladzislau
Belarus
2017 Trung học Hungaria Junior và Cadet Open
MARTINKO Tomas
Cộng hòa Séc
XHTG: 941
XU Jannik
Đức
MARTINKO Tomas
Cộng hòa Séc
XHTG: 941
ABRAMOVICH Aliaksei
Belarus
MARTINKO Tomas
Cộng hòa Séc
XHTG: 941
TEODORO Guilherme
Brazil
XHTG: 87
