- Trang chủ / VĐV hàng đầu / Cộng hòa Séc / Martinko Tomas / Danh sách kết quả các trận đấu
Thống kê các trận đấu của Martinko Tomas
2018 Séc Junior và Cadet Open
MARTINKO Tomas
Cộng hòa Séc
XHTG: 687
TEPIC Pero
Serbia
XHTG: 793
MARTINKO Tomas
Cộng hòa Séc
XHTG: 687
LEVAJAC Dimitrije
Serbia
XHTG: 278
MARTINKO Tomas
Cộng hòa Séc
XHTG: 687
THAKKAR Manav Vikash
Ấn Độ
XHTG: 34
MARTINKO Tomas
Cộng hòa Séc
XHTG: 687
SURAVAJJULA Snehit
Ấn Độ
XHTG: 118
MARTINKO Tomas
Cộng hòa Séc
XHTG: 687
MUJICIC Emir
Bosnia và Herzegovina
2018 Đường YOG đến BA Châu Âu
MARTINKO Tomas
Cộng hòa Séc
XHTG: 687
RUKLIATSOU Uladzislau
Belarus
MARTINKO Tomas
Cộng hòa Séc
XHTG: 687
REMBERT Bastien
Pháp
2017 Trung học Hungaria Junior và Cadet Open
MARTINKO Tomas
Cộng hòa Séc
XHTG: 687
XU Jannik
Đức
MARTINKO Tomas
Cộng hòa Séc
XHTG: 687
TEODORO Guilherme
Brazil
XHTG: 141
MARTINKO Tomas
Cộng hòa Séc
XHTG: 687
ABRAMOVICH Aliaksei
Belarus
