- Trang chủ / VĐV hàng đầu / Cộng hòa Séc / MARTINKO Tomas / Danh sách kết quả các trận đấu
Thống kê các trận đấu của MARTINKO Tomas
2018 Séc Junior và Cadet Open
MARTINKO Tomas
Cộng hòa Séc
XHTG: 977
TEPIC Pero
Serbia
MARTINKO Tomas
Cộng hòa Séc
XHTG: 977
LEVAJAC Dimitrije
Serbia
XHTG: 138
MARTINKO Tomas
Cộng hòa Séc
XHTG: 977
THAKKAR Manav Vikash
Ấn Độ
XHTG: 48
MARTINKO Tomas
Cộng hòa Séc
XHTG: 977
SURAVAJJULA Snehit
Ấn Độ
XHTG: 117
MARTINKO Tomas
Cộng hòa Séc
XHTG: 977
MUJICIC Emir
Bosnia và Herzegovina
2018 Đường YOG đến BA Châu Âu
MARTINKO Tomas
Cộng hòa Séc
XHTG: 977
REMBERT Bastien
Pháp
MARTINKO Tomas
Cộng hòa Séc
XHTG: 977
RUKLIATSOU Uladzislau
Belarus
2017 Trung học Hungaria Junior và Cadet Open
MARTINKO Tomas
Cộng hòa Séc
XHTG: 977
XU Jannik
Đức
MARTINKO Tomas
Cộng hòa Séc
XHTG: 977
ABRAMOVICH Aliaksei
Belarus
MARTINKO Tomas
Cộng hòa Séc
XHTG: 977
TEODORO Guilherme
Brazil
XHTG: 88
