- Trang chủ / VĐV hàng đầu / Cộng hòa Séc / Martinko Tomas / Danh sách kết quả các trận đấu
Thống kê các trận đấu của Martinko Tomas
2019 ITTF Junior Circuit Premium Junior Junior và Cadet Open
MARTINKO Tomas
Cộng hòa Séc
XHTG: 890
TORINO Rafael
Brazil
XHTG: 421
MARTINKO Tomas
Cộng hòa Séc
XHTG: 890
URSU Vladislav
Moldova, Republic of
XHTG: 74
2018 Tiếng Hungari Junior và Cadet Open
MARTINKO Tomas
Cộng hòa Séc
XHTG: 890
LIU Yebo
Trung Quốc
MARTINKO Tomas
Cộng hòa Séc
XHTG: 890
BARANYAI Domonkos
Hungary
MARTINKO Tomas
Cộng hòa Séc
XHTG: 890
CYPRICH Samuel
Slovakia
MARTINKO Tomas
Cộng hòa Séc
XHTG: 890
SANCHI Tomas
Argentina
XHTG: 731
2
- 13 - 11
- 7 - 11
- 11 - 9
- 5 - 11
- 5 - 11
3
3
- 11 - 8
- 13 - 11
- 7 - 11
- 11 - 6
1
2018 Serbia Junior và Cadet Open
MARTINKO Tomas
Cộng hòa Séc
XHTG: 890
DONG Haoyu
Trung Quốc
1
- 15 - 13
- 10 - 12
- 10 - 12
- 7 - 11
3
