- Trang chủ / VĐV hàng đầu / Cộng hòa Séc / Martinko Tomas / Danh sách kết quả các trận đấu
Thống kê các trận đấu của Martinko Tomas
2019 ITTF Junior Circuit Premium Junior Junior và Cadet Open
MARTINKO Tomas
Cộng hòa Séc
XHTG: 856
URSU Vladislav
Moldova, Republic of
XHTG: 92
MARTINKO Tomas
Cộng hòa Séc
XHTG: 856
TORINO Rafael
Brazil
XHTG: 380
2018 Tiếng Hungari Junior và Cadet Open
MARTINKO Tomas
Cộng hòa Séc
XHTG: 856
LIU Yebo
Trung Quốc
MARTINKO Tomas
Cộng hòa Séc
XHTG: 856
BARANYAI Domonkos
Hungary
MARTINKO Tomas
Cộng hòa Séc
XHTG: 856
CYPRICH Samuel
Slovakia
MARTINKO Tomas
Cộng hòa Séc
XHTG: 856
SANCHI Tomas
Argentina
XHTG: 698
2
- 13 - 11
- 7 - 11
- 11 - 9
- 5 - 11
- 5 - 11
3
3
- 11 - 8
- 13 - 11
- 7 - 11
- 11 - 6
1
2018 Serbia Junior và Cadet Open
MARTINKO Tomas
Cộng hòa Séc
XHTG: 856
DONG Haoyu
Trung Quốc
1
- 15 - 13
- 10 - 12
- 10 - 12
- 7 - 11
3
