- Trang chủ / VĐV hàng đầu / Cộng hòa Séc / Martinko Tomas / Danh sách kết quả các trận đấu
Thống kê các trận đấu của Martinko Tomas
2019 ITTF Junior Circuit Premium Junior Junior và Cadet Open
MARTINKO Tomas
Cộng hòa Séc
XHTG: 878
PONS Arnau
Tây Ban Nha
MARTINKO Tomas
Cộng hòa Séc
XHTG: 878
MARTINKO Tomas
Cộng hòa Séc
XHTG: 878
KUNATS Heorhi
Belarus
XHTG: 948
MARTINKO Tomas
Cộng hòa Séc
XHTG: 878
KIBKA Yevhen
Ukraine
1
- 7 - 11
- 11 - 9
- 10 - 12
- 9 - 11
3
MARTINKO Tomas
Cộng hòa Séc
XHTG: 878
VILARDELL Albert
Tây Ban Nha
XHTG: 254
MARTINKO Tomas
Cộng hòa Séc
XHTG: 878
KURMAMBAYEV Sagantay
Kazakhstan
XHTG: 703
MARTINKO Tomas
Cộng hòa Séc
XHTG: 878
KURMANGALIYEV Alan
Kazakhstan
XHTG: 135
MARTINKO Tomas
Cộng hòa Séc
XHTG: 878
RASSENFOSSE Adrien
Bỉ
XHTG: 54
MARTINKO Tomas
Cộng hòa Séc
XHTG: 878
