- Trang chủ / VĐV hàng đầu / Cộng hòa Séc / Martinko Tomas / Danh sách kết quả các trận đấu
Thống kê các trận đấu của Martinko Tomas
2019 ITTF Junior Circuit Premium Junior Junior và Cadet Open
MARTINKO Tomas
Cộng hòa Séc
XHTG: 890
HARDMEIER Elias
Thụy Sĩ
XHTG: 701
MARTINKO Tomas
Cộng hòa Séc
XHTG: 890
OSIRO Pedro
Thụy Sĩ
XHTG: 905
MARTINKO Tomas
Cộng hòa Séc
XHTG: 890
EFTIMOV Georgi
Bulgaria
MARTINKO Tomas
Cộng hòa Séc
XHTG: 890
CEPPA Luca
Italy
MARTINKO Tomas
Cộng hòa Séc
XHTG: 890
ZENG Beixun
Trung Quốc
XHTG: 294
MARTINKO Tomas
Cộng hòa Séc
XHTG: 890
CAPPUCCIO Marco
Italy
MARTINKO Tomas
Cộng hòa Séc
XHTG: 890
MOULLET Barish
Thụy Sĩ
XHTG: 606
0
- 7 - 11
- 6 - 11
- 9 - 11
3
3
- 7 - 11
- 11 - 8
- 13 - 11
- 14 - 12
1
3
- 11 - 8
- 11 - 2
- 11 - 8
0
