Jemimah NAKAWALA
Thành tích đối đầu
Thứ hạng những năm trước
Kết quả trận đấu
Giải vô địch bóng đá trẻ châu Phi ITTF Accra 2026
Jemimah NAKAWALA
Uganda
XHTG: 413
ALY Habiba
Ai Cập
XHTG: 575
Jemimah NAKAWALA
Uganda
XHTG: 413
OJO Favour
Nigeria
XHTG: 282
Jemimah NAKAWALA
Uganda
XHTG: 413
ABAIDOO Esi
Ghana
Jemimah NAKAWALA
Uganda
XHTG: 413
Rochica SONDAY
Nam Phi
XHTG: 256
Jemimah NAKAWALA
Uganda
XHTG: 413
NSABIMANA Gisele
Burundi
