ALY Habiba
Thành tích đối đầu
Thứ hạng những năm trước
Kết quả trận đấu
Giải vô địch bóng đá trẻ châu Phi ITTF Accra 2026
ALY Habiba
Ai Cập
XHTG: 594
MORICE Jade
Pháp
XHTG: 215
ALY Habiba
Ai Cập
XHTG: 594
MORICE Tania
Pháp
XHTG: 122
ALY Habiba
Ai Cập
XHTG: 594
Jemimah NAKAWALA
Uganda
XHTG: 212
ALY Habiba
Ai Cập
XHTG: 594
Rina RAKOTONDRAZAKA
Madagascar
ALY Habiba
Ai Cập
XHTG: 594
Kabirat AYOOLA
Nigeria
XHTG: 412
