2022 WTT Feeder Olomouc Đôi nam nữ

Chung kết (2022-08-27 18:15)

PARK Ganghyeon

Hàn Quốc
XHTG: 52

 

KIM Nayeong

Hàn Quốc
XHTG: 29

3

  • 11 - 8
  • 11 - 7
  • 11 - 4

0

PISTEJ Lubomir

Slovakia
XHTG: 84

 

KUKULKOVA Tatiana

Slovakia
XHTG: 112

Bán Kết (2022-08-27 10:00)

PARK Ganghyeon

Hàn Quốc
XHTG: 52

 

KIM Nayeong

Hàn Quốc
XHTG: 29

3

  • 11 - 5
  • 11 - 4
  • 11 - 5

0

LUPULESKU Izabela

Serbia
XHTG: 115

 

LEVAJAC Dimitrije

Serbia
XHTG: 126

Bán Kết (2022-08-27 10:00)

PISTEJ Lubomir

Slovakia
XHTG: 84

 

KUKULKOVA Tatiana

Slovakia
XHTG: 112

3

  • 11 - 7
  • 12 - 10
  • 11 - 5

0

DE NUTTE Sarah

Luxembourg
XHTG: 81

 

GLOD Eric

Luxembourg

Tứ Kết (2022-08-26 10:00)

LUPULESKU Izabela

Serbia
XHTG: 115

 

LEVAJAC Dimitrije

Serbia
XHTG: 126

3

  • 11 - 4
  • 11 - 7
  • 11 - 9

0

WEGRZYN Katarzyna

Ba Lan
XHTG: 93

 

KULCZYCKI Samuel

Ba Lan
XHTG: 223

Tứ Kết (2022-08-26 10:00)

PARK Ganghyeon

Hàn Quốc
XHTG: 52

 

KIM Nayeong

Hàn Quốc
XHTG: 29

3

  • 11 - 8
  • 11 - 2
  • 11 - 8

0

PICCOLIN Jordy

Italy
XHTG: 624

 

VIVARELLI Debora

Italy
XHTG: 170

Tứ Kết (2022-08-26 10:00)

DE NUTTE Sarah

Luxembourg
XHTG: 81

 

GLOD Eric

Luxembourg

3

  • 11 - 8
  • 9 - 11
  • 11 - 8
  • 13 - 11

1

CHEN Alexander

Áo
XHTG: 500

 

MISCHEK Karoline

Áo
XHTG: 206

Tứ Kết (2022-08-26 10:00)

PISTEJ Lubomir

Slovakia
XHTG: 84

 

KUKULKOVA Tatiana

Slovakia
XHTG: 112

3

  • 13 - 11
  • 11 - 5
  • 9 - 11
  • 10 - 12
  • 11 - 6

2

HAUG Borgar

Na Uy
XHTG: 213

 

LIU Yangzi

Bồ Đào Nha
XHTG: 39

Vòng 16 (2022-08-25 10:35)

PISTEJ Lubomir

Slovakia
XHTG: 84

 

KUKULKOVA Tatiana

Slovakia
XHTG: 112

3

  • 11 - 9
  • 11 - 6
  • 11 - 6

0

WONG Xin Ru

Singapore

 

PANG Yew En Koen

Singapore
XHTG: 109

Vòng 16 (2022-08-25 10:35)

CHEN Alexander

Áo
XHTG: 500

 

MISCHEK Karoline

Áo
XHTG: 206

3

  • 11 - 8
  • 7 - 11
  • 11 - 5
  • 11 - 4

1

PICCOLIN Giorgia

Italy
XHTG: 75

 

STOYANOV Niagol

Italy
XHTG: 127

Vòng 16 (2022-08-25 10:35)

DE NUTTE Sarah

Luxembourg
XHTG: 81

 

GLOD Eric

Luxembourg

3

  • 4 - 11
  • 14 - 12
  • 11 - 8
  • 11 - 8

1

BLASKOVA Zdena

Cộng hòa Séc

 

JANCARIK Lubomir

Cộng hòa Séc
XHTG: 48

  1. 1
  2. 2
  3. 3

VĐV Hàng Đầu

Quốc Gia

Phong cách