2019 ITTF Junior Circuit Premium Junior Junior và Cadet Open Đôi nữ

Chung kết (2019-02-13)

LUTZ Camille

Pháp
XHTG: 85

 

PAVADE Prithika

Pháp
XHTG: 28

3

  • 11 - 9
  • 11 - 3
  • 11 - 5

0

SHIRAYAMA Ami

Nhật Bản

 

YOKOI Sakura

Nhật Bản
XHTG: 34

Bán Kết (2019-02-13)

LUTZ Camille

Pháp
XHTG: 85

 

PAVADE Prithika

Pháp
XHTG: 28

3

  • 12 - 10
  • 6 - 11
  • 8 - 11
  • 11 - 9
  • 11 - 7

2

Bán Kết (2019-02-13)

SHIRAYAMA Ami

Nhật Bản

 

YOKOI Sakura

Nhật Bản
XHTG: 34

3

  • 13 - 11
  • 11 - 2
  • 9 - 11
  • 9 - 11
  • 11 - 4

2

 

ZAHARIA Elena

Romania
XHTG: 133

Tứ Kết (2019-02-13)

SHIRAYAMA Ami

Nhật Bản

 

YOKOI Sakura

Nhật Bản
XHTG: 34

3

  • 11 - 7
  • 12 - 10
  • 11 - 9

0

DYMYTRENKO Anastasiya

Ukraine
XHTG: 170

 
Tứ Kết (2019-02-13)

LUTZ Camille

Pháp
XHTG: 85

 

PAVADE Prithika

Pháp
XHTG: 28

3

  • 11 - 8
  • 11 - 9
  • 11 - 13
  • 11 - 4

1

ABRAAMIAN Elizabet

LB Nga
XHTG: 101

 

SLAUTINA Arina

LB Nga
XHTG: 458

Tứ Kết (2019-02-13)

3

  • 4 - 11
  • 13 - 11
  • 13 - 11
  • 11 - 7

1

HARIMOTO Miwa

Nhật Bản
XHTG: 7

 

SHINOHARA Yura

Nhật Bản

Tứ Kết (2019-02-13)
 

ZAHARIA Elena

Romania
XHTG: 133

3

  • 11 - 6
  • 6 - 11
  • 12 - 10
  • 11 - 7

1

WEGRZYN Anna

Ba Lan
XHTG: 209

 

WEGRZYN Katarzyna

Ba Lan
XHTG: 98

Vòng 16 (2019-02-13)

LUTZ Camille

Pháp
XHTG: 85

 

PAVADE Prithika

Pháp
XHTG: 28

3

  • 11 - 3
  • 11 - 9
  • 11 - 9

0

AKAE Kaho

Nhật Bản
XHTG: 40

 
Vòng 16 (2019-02-13)

HARIMOTO Miwa

Nhật Bản
XHTG: 7

 

SHINOHARA Yura

Nhật Bản

3

  • 8 - 11
  • 8 - 11
  • 11 - 8
  • 11 - 7
  • 11 - 6

2

MARTINS Raquel

Bồ Đào Nha

 

SILVA Celia

Pháp

Vòng 16 (2019-02-13)

3

  • 11 - 6
  • 11 - 5
  • 11 - 8

0

ARAPOVIC Hana

Croatia
XHTG: 105

 

BARDAC Klara

Croatia

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. Trang cuối »

VĐV Hàng Đầu

Quốc Gia

Phong cách