Danh sách thành viên
teinKBS
| Giới tính | Nam |
|---|---|
| Tuổi | U10 |
Haroldgew
| Giới tính | |
|---|---|
| Tuổi |
しん8
| Giới tính | Nam |
|---|---|
| Tuổi | U20 |
あんちゃん
| Giới tính | Nam |
|---|---|
| Tuổi | U30 |
tobimame
| Giới tính | Nam |
|---|---|
| Tuổi | U40 |
カットパン
| Giới tính | Nam |
|---|---|
| Tuổi | U10 |
抜刀大剣
| Giới tính | Nam |
|---|---|
| Tuổi | U40 |
エース
| Giới tính | Nam |
|---|---|
| Tuổi | U10 |
ひぃ
| Giới tính | Nữ |
|---|---|
| Tuổi | U40 |
Ghê ghê
| Giới tính | Nam |
|---|---|
| Tuổi | U10 |
かよ
| Giới tính | Nữ |
|---|---|
| Tuổi | U40 |
cố gắng để
| Giới tính | |
|---|---|
| Tuổi |
