Danh sách thành viên
Kumachan
| Giới tính | Nam |
|---|---|
| Tuổi | U50 |
ゼィ
| Giới tính | Nam |
|---|---|
| Tuổi | U50 |
テツネコ
| Giới tính | Nam |
|---|---|
| Tuổi | U50 |
のうてんき
| Giới tính | Nam |
|---|---|
| Tuổi | U20 |
burikun63
| Giới tính | Nam |
|---|---|
| Tuổi | U30 |
とっちゃん
| Giới tính | Nam |
|---|---|
| Tuổi | U40 |
ルート
| Giới tính | Nam |
|---|---|
| Tuổi | U30 |
勝ち鯛ママ
| Giới tính | Nữ |
|---|---|
| Tuổi | U50 |
とがけん
| Giới tính | Nam |
|---|---|
| Tuổi | U20 |
luckママ
| Giới tính | Nữ |
|---|---|
| Tuổi | U70 |
bin
| Giới tính | Nam |
|---|---|
| Tuổi | U40 |
NobleExport
| Giới tính | |
|---|---|
| Tuổi |
