Danh sách thành viên
Yumiko Maeda
| Giới tính | Nam |
|---|---|
| Tuổi | U10 |
os
| Giới tính | |
|---|---|
| Tuổi |
キリン
| Giới tính | Nam |
|---|---|
| Tuổi | U40 |
つるちゃん
| Giới tính | Nam |
|---|---|
| Tuổi | U30 |
軒下
| Giới tính | Nam |
|---|---|
| Tuổi | U30 |
ゆう 1985
| Giới tính | Nam |
|---|---|
| Tuổi |
ポテト
| Giới tính | Nam |
|---|---|
| Tuổi | U40 |
なつみちゃん
| Giới tính | Nữ |
|---|---|
| Tuổi | U60 |
budhgyfj
| Giới tính | |
|---|---|
| Tuổi |
structuralisme
| Giới tính | Nam |
|---|---|
| Tuổi | U50 |
あさひ
| Giới tính | Nữ |
|---|---|
| Tuổi | U40 |
がみる
| Giới tính | Nam |
|---|---|
| Tuổi | U20 |
