Danh sách thành viên
トシくん
| Giới tính | Nam |
|---|---|
| Tuổi | U70 |
レッドアイ
| Giới tính | |
|---|---|
| Tuổi |
ぴゃ
| Giới tính | Nam |
|---|---|
| Tuổi | U10 |
Hatanosato 0919
| Giới tính | |
|---|---|
| Tuổi |
