Danh sách thành viên
なまず
| Giới tính | Nam |
|---|---|
| Tuổi | U20 |
Yuzo Nakazawa
| Giới tính | |
|---|---|
| Tuổi |
いとぱぱ
| Giới tính | Nam |
|---|---|
| Tuổi | U30 |
りゅうのすけ
| Giới tính | Nam |
|---|---|
| Tuổi | U10 |
Mari Totsuo
| Giới tính | Nam |
|---|---|
| Tuổi | U10 |
高野
| Giới tính | Nam |
|---|---|
| Tuổi | U40 |
koba
| Giới tính | Nam |
|---|---|
| Tuổi | U70 |
よう129
| Giới tính | Nam |
|---|---|
| Tuổi |
