Danh sách thành viên
yoshihirorin
| Giới tính | |
|---|---|
| Tuổi |
かたの
| Giới tính | Nam |
|---|---|
| Tuổi | U20 |
ちびまる
| Giới tính | Nữ |
|---|---|
| Tuổi | U50 |
ゆうりゅう
| Giới tính | Nữ |
|---|---|
| Tuổi | U40 |
