Danh sách thành viên
鳩ちゃん
| Giới tính | Nam |
|---|---|
| Tuổi | U20 |
Hạt Pendra
| Giới tính | |
|---|---|
| Tuổi |
よしひと
| Giới tính | Nam |
|---|---|
| Tuổi | U50 |
迂回
| Giới tính | Nam |
|---|---|
| Tuổi | U20 |
ひるた
| Giới tính | Nam |
|---|---|
| Tuổi | U50 |
あかさたなまで
| Giới tính | Nữ |
|---|---|
| Tuổi | U10 |
あごだし
| Giới tính | Nam |
|---|---|
| Tuổi | U20 |
ジャンヌ
| Giới tính | Nam |
|---|---|
| Tuổi | U40 |
Kota
| Giới tính | Nam |
|---|---|
| Tuổi | U20 |
ゆってぃ919
| Giới tính | Nữ |
|---|---|
| Tuổi | U30 |
gngvjjtmnn
| Giới tính | |
|---|---|
| Tuổi |
悠聖
| Giới tính | Nam |
|---|---|
| Tuổi | U20 |
