Danh sách thành viên
Isaac Vanduine
| Giới tính | |
|---|---|
| Tuổi |
ザカ
| Giới tính | Nam |
|---|---|
| Tuổi | U20 |
やぁ
| Giới tính | Nam |
|---|---|
| Tuổi | U10 |
ニシジマ
| Giới tính | Nam |
|---|---|
| Tuổi | U20 |
