Danh sách thành viên
Ronald Rufak
| Giới tính | |
|---|---|
| Tuổi |
しゅうへい
| Giới tính | Nam |
|---|---|
| Tuổi | U30 |
まつちゃ
| Giới tính | Nam |
|---|---|
| Tuổi | U10 |
シェーク加藤
| Giới tính | Nam |
|---|---|
| Tuổi | U30 |
