Danh sách thành viên
きっつー
| Giới tính | Nam |
|---|---|
| Tuổi | U20 |
người xưa
| Giới tính | |
|---|---|
| Tuổi |
まいく
| Giới tính | |
|---|---|
| Tuổi | U20 |
晋悟
| Giới tính | Nam |
|---|---|
| Tuổi | U40 |
Thỉnh thoảng
| Giới tính | |
|---|---|
| Tuổi |
ぽんぴーぬ。
| Giới tính | Nam |
|---|---|
| Tuổi | U20 |
kuronekoda114
| Giới tính | |
|---|---|
| Tuổi |
k.kawa
| Giới tính | |
|---|---|
| Tuổi |
