Danh sách thành viên
Rokuta
| Giới tính | |
|---|---|
| Tuổi |
kiyo007
| Giới tính | Nam |
|---|---|
| Tuổi | U70 |
takabing
| Giới tính | Nam |
|---|---|
| Tuổi | U50 |
katakata
| Giới tính | |
|---|---|
| Tuổi |
くじら
| Giới tính | Nam |
|---|---|
| Tuổi | U20 |
Kohei
| Giới tính | |
|---|---|
| Tuổi |
kaoru946
| Giới tính | Nam |
|---|---|
| Tuổi | U70 |
きわち
| Giới tính | Nam |
|---|---|
| Tuổi | U20 |
もすけ
| Giới tính | Nam |
|---|---|
| Tuổi | U30 |
aino
| Giới tính | Nam |
|---|---|
| Tuổi |
こめつ
| Giới tính | Nam |
|---|---|
| Tuổi | U20 |
Cá nhỏ Pendra
| Giới tính | Nam |
|---|---|
| Tuổi | U10 |
