Danh sách thành viên
Montanacfs
| Giới tính | |
|---|---|
| Tuổi |
CHIrinrin
| Giới tính | Nam |
|---|---|
| Tuổi | U40 |
ta~bo
| Giới tính | Nam |
|---|---|
| Tuổi | U50 |
徳川
| Giới tính | Nam |
|---|---|
| Tuổi | U10 |
thiên tài
| Giới tính | Nam |
|---|---|
| Tuổi | U10 |
kumi
| Giới tính | Nữ |
|---|---|
| Tuổi | U60 |
ざき
| Giới tính | Nam |
|---|---|
| Tuổi |
ひろーーー
| Giới tính | |
|---|---|
| Tuổi |
まっつー
| Giới tính | Nam |
|---|---|
| Tuổi | U30 |
ジー
| Giới tính | Nam |
|---|---|
| Tuổi | U50 |
Cũng như TT
| Giới tính | |
|---|---|
| Tuổi |
Robertskape
| Giới tính | |
|---|---|
| Tuổi |
