Danh sách thành viên
ペンタ
| Giới tính | Nam |
|---|---|
| Tuổi | U10 |
saphire
| Giới tính | |
|---|---|
| Tuổi |
TƯỜNG
| Giới tính | Nam |
|---|---|
| Tuổi | U10 |
Chèo thuyền
| Giới tính | Nam |
|---|---|
| Tuổi | U20 |
