Danh sách thành viên
Nơi ở
| Giới tính | Nam |
|---|---|
| Tuổi | U50 |
Rough
| Giới tính | Nam |
|---|---|
| Tuổi | U20 |
ラリゴン
| Giới tính | Nam |
|---|---|
| Tuổi | U10 |
Shigeru Furusato = cedar
| Giới tính | Nam |
|---|---|
| Tuổi | U10 |
