Danh sách thành viên
みくさと
| Giới tính | Nữ |
|---|---|
| Tuổi | U50 |
キチ
| Giới tính | |
|---|---|
| Tuổi |
シラサキ
| Giới tính | Nam |
|---|---|
| Tuổi | U30 |
しらっすー
| Giới tính | Nam |
|---|---|
| Tuổi | U20 |
フクロウ
| Giới tính | Nữ |
|---|---|
| Tuổi | U40 |
バンブー
| Giới tính | Nam |
|---|---|
| Tuổi | U50 |
DT
| Giới tính | Nam |
|---|---|
| Tuổi | U40 |
うめたん
| Giới tính | |
|---|---|
| Tuổi | U40 |
jordan012311
| Giới tính | |
|---|---|
| Tuổi |
MartinDem
| Giới tính | |
|---|---|
| Tuổi |
こーじ
| Giới tính | Nam |
|---|---|
| Tuổi | U10 |
koki
| Giới tính | Nam |
|---|---|
| Tuổi | U10 |
