Trang web số 1 về đánh giá bóng bàn
Số lượng nhận xét
Trang chủ
Cốt vợt
Mặt vợt
VĐV Hàng Đầu
Giải đấu
Tin tức
BXH Thế giới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang cá nhân
Menu
Trang chủ
/
VĐV hàng đầu
/
Bảng xếp hạng bóng bàn thế giới ITTF
/
Bảng xếp hạng bóng bàn thế giới Đôi Hỗn Hợp
Bảng xếp hạng bóng bàn thế giới Đôi Hỗn Hợp 08-2026
Tổng hợp nam
Tổng hợp nữ
Đôi nam
Đôi nữ
Đôi hỗn hợp
938
(
↑959
)
MUKILAN Iniyan
IND
35pt
NANDAGOPAL Chinthanaya
IND
939
(
↑960
)
PATIL Viren Abhijit
IND
35pt
PRAGNYA Pragnya
IND
940
(
↑961
)
PAUL Divija
IND
35pt
TALASILA Sai
IND
941
(
↑962
)
BHIMAVARAPU Venkata
IND
35pt
MANJUNATH Satwik
IND
942
(
↑963
)
BASAK Subhomita
IND
35pt
MONDAL Himon
IND
943
(
↑964
)
MUTHUKUMARAN Ashvajith
IND
35pt
KIRIKARA Ananya
IND
944
(
↑965
)
WU Emily
SUI
35pt
WEI Jeffrey
GER
945
(
↑966
)
RAMCHANDANI Tushar
IND
35pt
SHARMA Khyati
IND
946
(
↑967
)
CHEN Sung Bin
AUT
35pt
SIIA Elena
ROU
947
(
↑968
)
Fares ESSID
TUN
35pt
Salma CHARGUI
TUN
948
(
↑969
)
SGHAEIR Moemen
TUN
35pt
ABASSI Elee
TUN
949
(
↑970
)
MARSICKOVA Laura
CZE
35pt
DIMITROV Dimitar
ENG
950
(
↑971
)
WEI Jeffrey
GER
35pt
ZETTERSTROM Lisa
SWE
951
(
↑972
)
HONKOWICZ Zuzanna
POL
35pt
GROCHOLSKI Milosz
POL
952
(
↑973
)
DROBOVA Mariia
UKR
35pt
DROBOV David
UKR
953
(
↑974
)
CAMPAGNA Pietro
ITA
35pt
ROSSATI Serena
ITA
954
(
↑975
)
PILCH Mikolaj
POL
35pt
Natasza RUDOLF
POL
955
(
↑976
)
BUCUR Nicolae
MDA
35pt
BRATU Antonia
ROU
956
(
↑977
)
Beniamin KUROWSKI
POL
35pt
Maja KLAG
POL
957
(
↑978
)
Tommy GOLDING
VEN
35pt
Charlotte GIL
VEN
958
(
↑979
)
VEGA Estefania
CHI
35pt
TEJEDA Vicente
CHI
959
(
↑980
)
DI GIROLAMO Bruno
ARG
35pt
Mia SATO
ARG
960
(
↑981
)
SOLANO Luciana
PER
35pt
Ezequiel SATO
ARG
961
(
↑982
)
DOLDAN Fabrico
PAR
35pt
BENITEZ Paula
PAR
962
(
↑983
)
FERNANDEZ Ambar
PAR
35pt
MARTINEZ Bruno
PAR
963
(
↑984
)
DUARTE Alma
PAR
35pt
NUNEZ Benjamin
PAR
964
(
↑985
)
ANTAR Bianca
PAR
35pt
SANABRIA Facundo
PAR
965
(
↑986
)
FILIMON Vladimir
ROU
35pt
PROHOROVICI Andreea
MDA
966
(
↑987
)
TOMA Bianca
ROU
35pt
TELESPAN Konstantin
BUL
967
(
↑988
)
IONESCU Ioana
ROU
35pt
MARINESCU Sasha
ROU
968
(
↑989
)
DELCA Dragos
ROU
35pt
SARDENI Teodora
ROU
969
(
↑990
)
PANTOVIC Boris
SRB
35pt
JORGA Viktoria
SRB
970
(
↑991
)
STOIAN Maria
ROU
35pt
SARGU David
MDA
971
(
↑992
)
MIUL Emili
SRB
35pt
Branko DRAGOLJEVIC
SRB
972
(
↑993
)
MILOSEVIC Dusan
SRB
35pt
DJUKIC Mirna
SRB
973
(
↑994
)
STUPAR Anja
SRB
35pt
JANKOV Vuk
SRB
974
(
↑995
)
RIVETTI Sara
CRO
35pt
GARNAI Zalan
ROU
975
(
↑996
)
IVCIC Karla
CRO
35pt
DEHELEAN Alexandru
ROU
976
(
↑997
)
NAWROCKA Aleksandra
POL
35pt
KWIECINSKI Hubert
POL
977
(
↑998
)
Amra IMAMOVIC
BIH
35pt
Beriz BAJROVIC
BIH
978
(
↑999
)
BUCUR Nicolae
MDA
35pt
PROHOROVICI Andreea
MDA
979
(
↑1000
)
Branko DRAGOLJEVIC
SRB
35pt
RAHOTIN Klara
SLO
980
(
↑1001
)
PENG Yen Rong
TPE
35pt
KAROLY Matyas
HUN
980
(
↑1001
)
PENG Yen Rong
TPE
35pt
KAROLY Matyas
HUN
981
(
↑1002
)
Milan VUCETIC
MNE
35pt
IVCIC Karla
CRO
982
(
↑1003
)
IONASCU Nadalia
ROU
35pt
SAFTOIU Tudor
ROU
983
(
↑1004
)
STANIC Nikolina
SRB
35pt
MANALAKI Kirill
GER
984
(
↑1005
)
CZIGLER Albert
ROU
35pt
BORGES Bianca
BRA
985
(
↑1006
)
AROSELL Filip
SWE
35pt
BILL Melissa
GER
986
(
↑1007
)
MADEIRA Nuria
POR
35pt
MORAIS Tiago
POR
« Trang đầu
< Trang trước
28
29
30
31
32
33
34
35
36
Trang kế >
Trang cuối »
VĐV Hàng Đầu
Quốc Gia
Việt Nam
Trung Quốc
Nhật Bản
Đức
Phong cách
Lắc Tay
Trái Tay
Cắt Bóng
Mặt Vợt
Nhà Sản Xuất
Butterfly
TSP
Nittaku
Yasaka
XIOM
Kiểu
Mặt gai
Mặt gai nhỏ
Mặt đơn,chống xoáy,mặt gai lớn
Mặt Lớn
Cốt Vợt
Nhà Sản Xuất
Butterfly
TSP
Nittaku
Yasaka
Tay Cầm
Lắc Tay
Cán Kiểu Nhật
Cán Kiểu Trung Quốc
Cắt Bóng
Khác (không đồng nhất, đảo ngược)
Xếp Hạng Đánh Giá
Tổng Hợp
Tốc Độ
Độ Xoáy
Kiểm Soát
Cảm Giác
Giày dép, quần áo và các loại khác
Giày
Quần áo
Quần dài
Áo sơ mi
Vali
Túi xách
Vớ
Khăn
Vòng cổ / Vòng tay
Bóng
Băng dán
Tấm bảo vệ cao su
Miếng dán
Xốp làm sạch