Trang web số 1 về đánh giá bóng bàn
Số lượng nhận xét
Trang chủ
Cốt vợt
Mặt vợt
VĐV Hàng Đầu
Giải đấu
Tin tức
BXH Thế giới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang cá nhân
Menu
Trang chủ
/
VĐV hàng đầu
/
Bảng xếp hạng bóng bàn thế giới ITTF
/
Bảng xếp hạng bóng bàn thế giới Đôi Hỗn Hợp
Bảng xếp hạng bóng bàn thế giới Đôi Hỗn Hợp 08-2026
Tổng hợp nam
Tổng hợp nữ
Đôi nam
Đôi nữ
Đôi hỗn hợp
878
(
↓874
)
SHUSHAN Eitay
ISR
1pt
DAVIDOV Elinor
ISR
879
(
↓875
)
TAUBER Michael
ISR
1pt
RODRIGUEZ Alondra
PUR
879
(
↑894
)
CHOI Jiwook
KOR
40pt
KIM Eunseo
KOR
880
(
↑895
)
SCHLOTTHAUER Vincent
LUX
40pt
CATTAZZO Nora
LUX
880
(
↓876
)
BAJOR Natalia
POL
1pt
BAJOR Natalia
POL
881
(
↑896
)
CHKHARTISHVILI Andria
GEO
38pt
KOBALIA Elene
GEO
881
(
↓877
)
FASHOLA Aminat
NGR
1pt
AUGUSTINE Emmanuel
NGR
882
(
↑897
)
LE BARS Rozane
FRA
38pt
DOUARAN Sacha
FRA
882
(
↓878
)
PARAMESH Pranati
IND
1pt
SAHU Rajiv
IND
883
(
↑898
)
MARKOVA Nikoleta
BUL
38pt
GANEV Daniel
BUL
883
(
↓879
)
RAVAL Abhilash
IND
1pt
MURAD Aafrien
IND
884
(
↓880
)
MISHRA Sarth
IND
1pt
REWASKAR Naisha
IND
884
(
↑899
)
CHIRI Bissan
LIB
38pt
ABI NADER Michel
LIB
885
(
↑900
)
CAMACHO MUNOZ Esteban Nicolas
PER
36pt
TAFUR Kiara
PER
885
(
↓881
)
KUMARI Neha
IND
1pt
SARKAR Shayan
IND
886
(
↑901
)
KHARLOVA Daria
RUS
36pt
Artem SAVELEV
RUS
887
(
↑902
)
EYAD Hussein
EGY
36pt
ZAKI Malak
EGY
887
(
↓883
)
MATI Taiwo
NGR
1pt
ROSAGER CHRISTENSEN Ann-Christine
DEN
888
(
↑903
)
OKAFOR Chinenye
NGR
36pt
SAMSON Joshua
NGR
888
(
↓884
)
AVEZOU Agathe Anne
FRA
1pt
VITEL Noah
FRA
889
(
↑904
)
LAU Lut Kan
HKG
35pt
WONG Kwan Cheryl
HKG
889
(
↓885
)
DUVIVIER Eloise
BEL
1pt
Reda NEMRAS
MAR
890
(
↑905
)
YIP Wai Sze
HKG
35pt
PONG Lik Hang
HKG
890
(
↓886
)
HELLE Tanja
NED
1pt
CAMARA Gabrielius
NED
891
(
↑906
)
BHOOTA Riana
IND
35pt
DAS Aditya
IND
891
(
↓887
)
SCHOLZ Vivien
GER
1pt
SCHOLTES Tom
LUX
892
(
↑907
)
TEREKHOVA Iaroslava
RUS
35pt
MANANKOV Matvei
RUS
892
(
↓888
)
KOREN Aleks
SLO
1pt
RAHOTIN PAVIC Laura
SLO
893
(
↑908
)
TOLMACHEVA Varvara
RUS
35pt
BAKIROV Nazar
RUS
893
(
↓889
)
MRKIC Andrej
CRO
1pt
MISKIC Franka
CRO
894
(
↑909
)
YOO Yerin
KOR
35pt
CHOI Jiwook
KOR
894
(
↓890
)
OPEKA Lara
SLO
1pt
PODOBNIK Miha
SLO
895
(
↑910
)
Loriadni PINEDA
VEN
35pt
PINO Jeiser
VEN
895
(
↓891
)
BARAVOK Katsiaryna
BLR
1pt
BARAVOK Katsiaryna
AUT
896
(
↑911
)
Isaac DIAZ
VEN
35pt
VELASQUEZ Miranda
VEN
896
(
↓892
)
ZADEROVA Linda
CZE
1pt
KAUCKY Jakub
CZE
897
(
↑912
)
Tommy GOLDING
VEN
35pt
GOMEZ Jhonaiderlin
VEN
897
(
↓893
)
KLEMPEREROVA Anna
CZE
1pt
MAKARA Jakub
CZE
898
(
↑913
)
Susej GOMEZ
VEN
35pt
Juan ADAMES
VEN
898
(
↓894
)
CINCUROVA Ema
SVK
1pt
PALUSEK Samuel
SVK
899
(
↑914
)
HRISTOV Lachezar
BUL
35pt
STEFANOVA Kalina
BUL
899
(
↓895
)
KUNATS Heorhi
BLR
1pt
MIASHCHANSKAYA Ulyana
BLR
900
(
↑915
)
BALKANSKA Beloslava
BUL
35pt
Dimitar DIMITROV
BUL
900
(
↓896
)
DAROVCOVA Nina
SVK
1pt
HOLUBCIK Jakub
SVK
901
(
↑916
)
IONESCU Ioana
ROU
35pt
SAFTOIU Tudor
ROU
901
(
↓897
)
YILMAZ Ozge
TUR
1pt
ISIK Hakan
TUR
902
(
↑917
)
HSU Hsien-Chia
TPE
35pt
WU Ying-syuan
TPE
902
(
↓898
)
LEE Zion
KOR
1pt
LEE Zion
KOR
903
(
↑918
)
BENJEGARD Siri
SWE
35pt
MRUGALA Jan
POL
903
(
↓899
)
DAVIDOV Elinor
ISR
1pt
MAGEN Or
ISR
« Trang đầu
< Trang trước
26
27
28
29
30
31
32
33
34
Trang kế >
Trang cuối »
VĐV Hàng Đầu
Quốc Gia
Việt Nam
Trung Quốc
Nhật Bản
Đức
Phong cách
Lắc Tay
Trái Tay
Cắt Bóng
Mặt Vợt
Nhà Sản Xuất
Butterfly
TSP
Nittaku
Yasaka
XIOM
Kiểu
Mặt gai
Mặt gai nhỏ
Mặt đơn,chống xoáy,mặt gai lớn
Mặt Lớn
Cốt Vợt
Nhà Sản Xuất
Butterfly
TSP
Nittaku
Yasaka
Tay Cầm
Lắc Tay
Cán Kiểu Nhật
Cán Kiểu Trung Quốc
Cắt Bóng
Khác (không đồng nhất, đảo ngược)
Xếp Hạng Đánh Giá
Tổng Hợp
Tốc Độ
Độ Xoáy
Kiểm Soát
Cảm Giác
Giày dép, quần áo và các loại khác
Giày
Quần áo
Quần dài
Áo sơ mi
Vali
Túi xách
Vớ
Khăn
Vòng cổ / Vòng tay
Bóng
Băng dán
Tấm bảo vệ cao su
Miếng dán
Xốp làm sạch