- Trang chủ / VĐV hàng đầu / Pháp / Sabhi Myshaal / Danh sách kết quả các trận đấu
Thống kê các trận đấu của Sabhi Myshaal
2017 Séc Junior & Cadet Open, ITTF cao cấp Junior Circuit
3
- 11 - 5
- 11 - 7
- 11 - 5
0
SABHI Myshaal
Pháp
XHTG: 574
STEIF Noah
Phần Lan
SABHI Myshaal
Pháp
XHTG: 574
MOULLET Barish
Thụy Sĩ
XHTG: 597
SABHI Myshaal
Pháp
XHTG: 574
KUNATS Heorhi
Belarus
XHTG: 817
2016 Slovak Cadet Open - ITTF Junior Circuit
2
- 6 - 11
- 12 - 14
- 11 - 9
- 11 - 6
- 7 - 11
3
SABHI Myshaal
Pháp
XHTG: 574
TAI Ming-Wei
Đài Loan
SABHI Myshaal
Pháp
XHTG: 574
KULCZYCKI Samuel
Ba Lan
XHTG: 227
SABHI Myshaal
Pháp
XHTG: 574
MARTINKO Tomas
Cộng hòa Séc
XHTG: 860
3
- 11 - 7
- 11 - 3
- 11 - 1
0
