- Trang chủ / VĐV hàng đầu / Pháp / Sabhi Myshaal / Danh sách kết quả các trận đấu
Thống kê các trận đấu của Sabhi Myshaal
2017 Séc Junior & Cadet Open, ITTF cao cấp Junior Circuit
3
- 11 - 5
- 11 - 7
- 11 - 5
0
SABHI Myshaal
Pháp
XHTG: 522
STEIF Noah
Phần Lan
SABHI Myshaal
Pháp
XHTG: 522
MOULLET Barish
Thụy Sĩ
XHTG: 1166
SABHI Myshaal
Pháp
XHTG: 522
KUNATS Heorhi
Belarus
XHTG: 975
2016 Slovak Cadet Open - ITTF Junior Circuit
2
- 6 - 11
- 12 - 14
- 11 - 9
- 11 - 6
- 7 - 11
3
SABHI Myshaal
Pháp
XHTG: 522
TAI Ming-Wei
Đài Loan
SABHI Myshaal
Pháp
XHTG: 522
KULCZYCKI Samuel
Ba Lan
XHTG: 84
SABHI Myshaal
Pháp
XHTG: 522
MARTINKO Tomas
Cộng hòa Séc
XHTG: 704
3
- 11 - 7
- 11 - 3
- 11 - 1
0
3
- 11 - 8
- 12 - 10
- 11 - 5
0
