Thống kê các trận đấu của Pistej Lubomir

WTT Feeder Havirov 2025

Đôi nam  Chung kết (2025-04-09 17:05)

PISTEJ Lubomir

Slovakia
XHTG: 149

 

ZELINKA Jakub

Slovakia
XHTG: 306

3

  • 11 - 8
  • 8 - 11
  • 11 - 4
  • 13 - 11

1

CHOONG Javen

Malaysia
XHTG: 533

 

WONG Qi Shen

Malaysia
XHTG: 171

Đôi nam nữ  Chung kết (2025-04-09 12:20)

PISTEJ Lubomir

Slovakia
XHTG: 149

 

KUKULKOVA Tatiana

Slovakia
XHTG: 104

3

  • 14 - 12
  • 15 - 13
  • 11 - 4

0

SAKAI Yuhi

Nhật Bản
XHTG: 100

 

KOTOMI Omoda

Nhật Bản
XHTG: 90

Đôi nam nữ  Bán kết (2025-04-08 17:40)

PISTEJ Lubomir

Slovakia
XHTG: 149

 

KUKULKOVA Tatiana

Slovakia
XHTG: 104

3

  • 11 - 9
  • 11 - 7
  • 10 - 12
  • 11 - 9

1

COTON Flavien

Pháp
XHTG: 22

 

LUTZ Charlotte

Pháp
XHTG: 53

Đôi nam  Bán kết (2025-04-08 17:05)

PISTEJ Lubomir

Slovakia
XHTG: 149

 

ZELINKA Jakub

Slovakia
XHTG: 306

3

  • 11 - 9
  • 11 - 8
  • 11 - 8

0

JAIN Payas

Ấn Độ
XHTG: 127

 

BHATTACHARJEE Ankur

Ấn Độ
XHTG: 110

Đôi nam  Tứ kết (2025-04-08 11:25)

PISTEJ Lubomir

Slovakia
XHTG: 149

 

ZELINKA Jakub

Slovakia
XHTG: 306

3

  • 11 - 0
  • 11 - 0
  • 11 - 0

0

GERASSIMENKO Kirill

Kazakhstan
XHTG: 60

 

PUTUNTICA Andrei

Moldova, Republic of
XHTG: 199

Đôi nam nữ  Tứ kết (2025-04-08 10:00)

PISTEJ Lubomir

Slovakia
XHTG: 149

 

KUKULKOVA Tatiana

Slovakia
XHTG: 104

3

  • 11 - 3
  • 11 - 9
  • 8 - 11
  • 17 - 15

1

KENZHIGULOV Aidos

Kazakhstan
XHTG: 324

 

MIRKADIROVA Sarvinoz

Kazakhstan
XHTG: 222

Đơn nam  Vòng 32 (2025-04-07 18:50)

PISTEJ Lubomir

Slovakia
XHTG: 149

1

  • 8 - 11
  • 9 - 11
  • 11 - 6
  • 4 - 11

3

Kết quả trận đấu

STUMPER Kay

Đức
XHTG: 98

Đơn nam  Vòng 64 (2025-04-07 14:05)

PISTEJ Lubomir

Slovakia
XHTG: 149

3

  • 11 - 8
  • 10 - 12
  • 12 - 10
  • 13 - 11

1

Kết quả trận đấu

LAMBIET Florent

Bỉ
XHTG: 237

Đôi nam  Vòng 16 (2025-04-07 11:10)

PISTEJ Lubomir

Slovakia
XHTG: 149

 

ZELINKA Jakub

Slovakia
XHTG: 306

3

  • 9 - 11
  • 11 - 9
  • 8 - 11
  • 11 - 6
  • 11 - 8

2

Đôi nam nữ  Vòng 16 (2025-04-07 10:00)

PISTEJ Lubomir

Slovakia
XHTG: 149

 

KUKULKOVA Tatiana

Slovakia
XHTG: 104

3

  • 11 - 8
  • 7 - 11
  • 11 - 8
  • 8 - 11
  • 11 - 5

2

SU Yu-Lun

Đài Loan
XHTG: 1041

 

LIU Ru-Yun

Đài Loan
XHTG: 691

  1. « Trang đầu
  2. 4
  3. 5
  4. 6
  5. 7
  6. 8
  7. 9
  8. 10
  9. 11
  10. 12
  11. Trang cuối »

VĐV Hàng Đầu

Quốc Gia

Phong cách

Chào mừng bạn đến bóng bàn Navi!

Đăng ký!