Thống kê các trận đấu của Pistej Lubomir

WTT Feeder Senec 2026

Đôi nam  Tứ kết (2026-04-21 10:35)

PISTEJ Lubomir

Slovakia
XHTG: 87

 

ZELINKA Jakub

Slovakia
XHTG: 204

3

  • 11 - 7
  • 12 - 10
  • 11 - 6

0

WANG Yang

Slovakia
XHTG: 114

 

VALUCH Alexander

Slovakia
XHTG: 310

Đơn nam  Vòng 32 (2026-04-20 18:50)

PISTEJ Lubomir

Slovakia
XHTG: 87

3

  • 13 - 11
  • 11 - 8
  • 6 - 11
  • 11 - 7

1

Kết quả trận đấu

HIROMU Kobayashi

Nhật Bản
XHTG: 194

Đôi nam  Vòng 16 (2026-04-20 16:30)

PISTEJ Lubomir

Slovakia
XHTG: 87

 

ZELINKA Jakub

Slovakia
XHTG: 204

3

  • 11 - 8
  • 12 - 10
  • 11 - 4

0

PALUSEK Samuel

Slovakia
XHTG: 383

 

KLAJBER Adam

Slovakia
XHTG: 245

Đôi nam nữ hỗn hợp  Vòng 16 (2026-04-20 10:35)

PISTEJ Lubomir

Slovakia
XHTG: 87

 

KUKULKOVA Tatiana

Slovakia
XHTG: 112

0

  • 4 - 11
  • 6 - 11
  • 11 - 13

3

PAL Akash

Ấn Độ
XHTG: 139

 

MUKHERJEE Sutirtha

Ấn Độ
XHTG: 126

Tàu tiếp liệu WTT Havirov 2026

Đơn nam  Tứ kết (2026-04-16 19:25)

PISTEJ Lubomir

Slovakia
XHTG: 87

0

  • 8 - 11
  • 5 - 11
  • 5 - 11

3

Kết quả trận đấu

RANEFUR Elias

Thụy Điển
XHTG: 36

Đơn nam  Vòng 16 (2026-04-16 12:20)

PISTEJ Lubomir

Slovakia
XHTG: 87

3

  • 11 - 6
  • 7 - 11
  • 10 - 12
  • 11 - 7
  • 11 - 9

2

Kết quả trận đấu

WANG Yang

Slovakia
XHTG: 114

Đôi nam  Tứ kết (2026-04-16 10:35)

PISTEJ Lubomir

Slovakia
XHTG: 87

 

ZELINKA Jakub

Slovakia
XHTG: 204

0

  • 9 - 11
  • 9 - 11
  • 8 - 11

3

PALUSEK Samuel

Slovakia
XHTG: 383

 

FLORO Damian

Slovakia
XHTG: 409

Đôi nam nữ  Tứ kết (2026-04-15 20:35)

PISTEJ Lubomir

Slovakia
XHTG: 87

 

KUKULKOVA Tatiana

Slovakia
XHTG: 112

0

  • 6 - 11
  • 2 - 11
  • 6 - 11

3

ARPAS Samuel

Slovakia
XHTG: 283

 

BALAZOVA Barbora

Slovakia
XHTG: 116

Đơn nam  Vòng 32 (2026-04-15 18:50)

PISTEJ Lubomir

Slovakia
XHTG: 87

3

  • 11 - 7
  • 11 - 8
  • 11 - 13
  • 11 - 5

1

Kết quả trận đấu

LUU Finn

Australia
XHTG: 52

Đôi nam  Vòng 16 (2026-04-15 17:05)

PISTEJ Lubomir

Slovakia
XHTG: 87

 

ZELINKA Jakub

Slovakia
XHTG: 204

3

  • 11 - 8
  • 11 - 6
  • 12 - 10

0

VALUCH Alexander

Slovakia
XHTG: 310

 

WANG Yang

Slovakia
XHTG: 114

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. Trang cuối »

VĐV Hàng Đầu

Quốc Gia

Phong cách

Chào mừng bạn đến bóng bàn Navi!

Đăng ký!