Thống kê các trận đấu của KONG Tsz Lam

Ứng cử viên trẻ WTT 2023 Helsingborg

Đôi nam nữ U19  Vòng 16 (2023-06-09 12:00)

YIU Kwan To

Hong Kong
XHTG: 133

 

KONG Tsz Lam

Hong Kong
XHTG: 268

2

  • 11 - 6
  • 9 - 11
  • 11 - 9
  • 8 - 11
  • 11 - 13

3

ISTRATE Andrei Teodor

Romania
XHTG: 169

 

ARLIA Nicole

Italy
XHTG: 155

Đôi nam nữ U19  Vòng 32 (2023-06-09 10:15)

YIU Kwan To

Hong Kong
XHTG: 133

 

KONG Tsz Lam

Hong Kong
XHTG: 268

3

  • 11 - 3
  • 11 - 7
  • 11 - 5

0

VONEBJERG Simon

Đan Mạch

 

HANSEN Maja

Đan Mạch

Ứng cử viên trẻ WTT 2023 Havirov

Đơn Nữ U19  Tứ kết (2023-06-04 16:30)

KONG Tsz Lam

Hong Kong
XHTG: 268

1

  • 7 - 11
  • 6 - 11
  • 11 - 8
  • 8 - 11

3

Kết quả trận đấu

WIELGOS Zuzanna

Ba Lan
XHTG: 170

Đơn Nữ U19  Vòng 16 (2023-06-04 13:45)

KONG Tsz Lam

Hong Kong
XHTG: 268

3

  • 19 - 17
  • 10 - 12
  • 11 - 5
  • 9 - 11
  • 12 - 10

2

Kết quả trận đấu
Đơn Nữ U19  Vòng 32 (2023-06-04 12:00)

KONG Tsz Lam

Hong Kong
XHTG: 268

3

  • 11 - 5
  • 11 - 4
  • 12 - 10

0

Kết quả trận đấu

DOHOCZKI Nora

Hungary
XHTG: 293

Đôi nam nữ U19  Chung kết (2023-06-01 17:30)

YIU Kwan To

Hong Kong
XHTG: 133

 

KONG Tsz Lam

Hong Kong
XHTG: 268

2

  • 11 - 2
  • 5 - 11
  • 11 - 9
  • 7 - 11
  • 8 - 11

3

HSU Chen-Feng

Đài Loan

 

LIU Yu-Ying

Đài Loan

Đôi nam nữ U19  Bán kết (2023-06-01 16:15)

YIU Kwan To

Hong Kong
XHTG: 133

 

KONG Tsz Lam

Hong Kong
XHTG: 268

3

  • 9 - 11
  • 11 - 7
  • 11 - 8
  • 13 - 11

1

KADLEC Vit

Cộng hòa Séc
XHTG: 743

 

SOMMEROVA Helena

Cộng hòa Séc
XHTG: 714

Đôi nam nữ U19  Tứ kết (2023-06-01 15:00)

YIU Kwan To

Hong Kong
XHTG: 133

 

KONG Tsz Lam

Hong Kong
XHTG: 268

3

  • 11 - 6
  • 2 - 11
  • 11 - 9
  • 11 - 4

1

TSAO Darryl

Mỹ
XHTG: 1014

 

Lichen CHEN

Mỹ
XHTG: 776

Đôi nam nữ U19  Vòng 16 (2023-06-01 11:45)

YIU Kwan To

Hong Kong
XHTG: 133

 

KONG Tsz Lam

Hong Kong
XHTG: 268

3

  • 11 - 7
  • 11 - 4
  • 11 - 7

0

 

JERSOVA Aleksandra

CHDCND Lào
XHTG: 871

Đôi nam nữ U19  Vòng 32 (2023-06-01 10:00)

YIU Kwan To

Hong Kong
XHTG: 133

 

KONG Tsz Lam

Hong Kong
XHTG: 268

3

  • 11 - 6
  • 11 - 9
  • 6 - 11
  • 6 - 11
  • 11 - 9

2

BAASAN Nomin

Thụy Điển
XHTG: 281

 

BJORKRYD David

Thụy Điển
XHTG: 625

  1. « Trang đầu
  2. 6
  3. 7
  4. 8
  5. 9
  6. 10
  7. 11
  8. 12
  9. 13
  10. 14
  11. Trang cuối »

VĐV Hàng Đầu

Quốc Gia

Phong cách

Chào mừng bạn đến bóng bàn Navi!

Đăng ký!