- Trang chủ / VĐV hàng đầu / Cộng hòa Séc / Valenta Jan / Danh sách kết quả các trận đấu
Thống kê các trận đấu của Valenta Jan
2016 Châu Âu Thanh niên Top 10
VALENTA Jan
Cộng hòa Séc
XHTG: 342
HAMACHE Bilal
Pháp
VALENTA Jan
Cộng hòa Séc
XHTG: 342
KOLODZIEJCZYK Maciej
Áo
XHTG: 284
VALENTA Jan
Cộng hòa Séc
XHTG: 342
PICARD Vincent
Pháp
XHTG: 152
VALENTA Jan
Cộng hòa Séc
XHTG: 342
ROSSI Carlo
Italy
XHTG: 269
VALENTA Jan
Cộng hòa Séc
XHTG: 342
BARDET Lilian
Pháp
XHTG: 49
VALENTA Jan
Cộng hòa Séc
XHTG: 342
WANG Chenxi
Azerbaijan
VALENTA Jan
Cộng hòa Séc
XHTG: 342
GREBNEV Maksim
LB Nga
XHTG: 179
VALENTA Jan
Cộng hòa Séc
XHTG: 342
SIDORENKO Vladimir
LB Nga
XHTG: 53
VALENTA Jan
Cộng hòa Séc
XHTG: 342
MOREGARD Truls
Thụy Điển
XHTG: 4
