- Trang chủ / VĐV hàng đầu / Cộng hòa Séc / Valenta Jan / Danh sách kết quả các trận đấu
Thống kê các trận đấu của Valenta Jan
2016 Châu Âu Thanh niên Top 10
VALENTA Jan
Cộng hòa Séc
XHTG: 355
HAMACHE Bilal
Pháp
VALENTA Jan
Cộng hòa Séc
XHTG: 355
KOLODZIEJCZYK Maciej
Áo
XHTG: 301
VALENTA Jan
Cộng hòa Séc
XHTG: 355
PICARD Vincent
Pháp
XHTG: 155
VALENTA Jan
Cộng hòa Séc
XHTG: 355
ROSSI Carlo
Italy
XHTG: 243
VALENTA Jan
Cộng hòa Séc
XHTG: 355
BARDET Lilian
Pháp
XHTG: 54
VALENTA Jan
Cộng hòa Séc
XHTG: 355
WANG Chenxi
Azerbaijan
VALENTA Jan
Cộng hòa Séc
XHTG: 355
GREBNEV Maksim
LB Nga
XHTG: 180
VALENTA Jan
Cộng hòa Séc
XHTG: 355
SIDORENKO Vladimir
LB Nga
XHTG: 43
VALENTA Jan
Cộng hòa Séc
XHTG: 355
MOREGARD Truls
Thụy Điển
XHTG: 2
