- Trang chủ / VĐV hàng đầu / Cộng hòa Séc / Valenta Jan / Danh sách kết quả các trận đấu
Thống kê các trận đấu của Valenta Jan
2016 Hungary Junior & Cadet Open - ITTF cao cấp Junior Circuit
VALENTA Jan
Cộng hòa Séc
XHTG: 380
RADOVIC Filip
Montenegro
XHTG: 594
2016 Châu Âu Thanh niên Top 10
VALENTA Jan
Cộng hòa Séc
XHTG: 380
HAMACHE Bilal
Pháp
VALENTA Jan
Cộng hòa Séc
XHTG: 380
KOLODZIEJCZYK Maciej
Áo
XHTG: 293
VALENTA Jan
Cộng hòa Séc
XHTG: 380
PICARD Vincent
Pháp
XHTG: 149
VALENTA Jan
Cộng hòa Séc
XHTG: 380
ROSSI Carlo
Italy
XHTG: 274
VALENTA Jan
Cộng hòa Séc
XHTG: 380
BARDET Lilian
Pháp
XHTG: 57
VALENTA Jan
Cộng hòa Séc
XHTG: 380
WANG Chenxi
Azerbaijan
VALENTA Jan
Cộng hòa Séc
XHTG: 380
GREBNEV Maksim
LB Nga
XHTG: 183
VALENTA Jan
Cộng hòa Séc
XHTG: 380
SIDORENKO Vladimir
LB Nga
XHTG: 36
