- Trang chủ / VĐV hàng đầu / Cộng hòa Séc / Valenta Jan / Danh sách kết quả các trận đấu
Thống kê các trận đấu của Valenta Jan
2016 Châu Âu Thanh niên Top 10
VALENTA Jan
Cộng hòa Séc
XHTG: 306
HAMACHE Bilal
Pháp
VALENTA Jan
Cộng hòa Séc
XHTG: 306
KOLODZIEJCZYK Maciej
Áo
XHTG: 273
VALENTA Jan
Cộng hòa Séc
XHTG: 306
PICARD Vincent
Pháp
XHTG: 147
VALENTA Jan
Cộng hòa Séc
XHTG: 306
ROSSI Carlo
Italy
XHTG: 259
VALENTA Jan
Cộng hòa Séc
XHTG: 306
BARDET Lilian
Pháp
XHTG: 41
VALENTA Jan
Cộng hòa Séc
XHTG: 306
WANG Chenxi
Azerbaijan
VALENTA Jan
Cộng hòa Séc
XHTG: 306
GREBNEV Maksim
LB Nga
XHTG: 184
VALENTA Jan
Cộng hòa Séc
XHTG: 306
SIDORENKO Vladimir
LB Nga
XHTG: 58
VALENTA Jan
Cộng hòa Séc
XHTG: 306
MOREGARD Truls
Thụy Điển
XHTG: 5
