Thống kê các trận đấu của MOVILEANU Darius

Ứng cử viên WTT 2022 Muscat

đôi nam  Tứ kết (2023-03-30 16:00)

IONESCU Eduard

Romania
XHTG: 48

 

MOVILEANU Darius

Romania
XHTG: 140

3

  • 12 - 14
  • 8 - 11
  • 12 - 10
  • 11 - 5
  • 12 - 10

2

Đơn Nam  Vòng 32 (2023-03-30 13:30)

MOVILEANU Darius

Romania
XHTG: 140

3

  • 11 - 8
  • 6 - 11
  • 12 - 10
  • 11 - 7

1

Kết quả trận đấu

LIAO Cheng-Ting

Đài Loan
XHTG: 118

đôi nam nữ  Tứ kết (2023-03-30 10:00)

ZAHARIA Elena

Romania
XHTG: 116

 

MOVILEANU Darius

Romania
XHTG: 140

3

  • 12 - 14
  • 11 - 8
  • 5 - 11
  • 13 - 11
  • 11 - 9

2

MEISSNER Cedric

Đức
XHTG: 130

 

WAN Yuan

Đức
XHTG: 118

Đơn Nam  Vòng 64 (2023-03-29 17:25)

MOVILEANU Darius

Romania
XHTG: 140

3

  • 5 - 11
  • 11 - 8
  • 12 - 10
  • 11 - 6

1

Kết quả trận đấu

LIND Anders

Đan Mạch
XHTG: 15

đôi nam  Vòng 16 (2023-03-29 15:40)

IONESCU Eduard

Romania
XHTG: 48

 

MOVILEANU Darius

Romania
XHTG: 140

3

  • 11 - 8
  • 11 - 3
  • 11 - 9

0

CHIRITA Iulian

Romania
XHTG: 92

 

ISTRATE Andrei Teodor

Romania
XHTG: 165

đôi nam nữ  Vòng 16 (2023-03-29 10:00)

ZAHARIA Elena

Romania
XHTG: 116

 

MOVILEANU Darius

Romania
XHTG: 140

3

  • 11 - 4
  • 12 - 14
  • 9 - 11
  • 11 - 4
  • 11 - 7

2

ISIK Hakan

Thổ Nhĩ Kỳ
XHTG: 902

 

DEMIR Busra

Thổ Nhĩ Kỳ
XHTG: 687

Ứng cử viên WTT 2022

Đơn nam U19  Tứ kết (2023-01-30 13:15)

MOVILEANU Darius

Romania
XHTG: 140

2

  • 8 - 11
  • 12 - 10
  • 11 - 8
  • 8 - 11
  • 3 - 11

3

Kết quả trận đấu

CHAN Baldwin Ho Wah

Hong Kong
XHTG: 68

Đơn nam U19  Vòng 16 (2023-01-30 11:45)

MOVILEANU Darius

Romania
XHTG: 140

3

  • 12 - 10
  • 11 - 6
  • 11 - 6

0

Kết quả trận đấu

SHAMS Navid

Iran
XHTG: 241

Đôi nam nữ U19  Chung kết (2023-01-29 19:30)

MOVILEANU Darius

Romania
XHTG: 140

 

ZAHARIA Elena

Romania
XHTG: 116

3

  • 11 - 8
  • 12 - 10
  • 11 - 5

0

IONESCU Eduard

Romania
XHTG: 48

 

SINGEORZAN Ioana

Romania
XHTG: 186

Đôi nam nữ U19  Bán kết (2023-01-28 12:30)

MOVILEANU Darius

Romania
XHTG: 140

 

ZAHARIA Elena

Romania
XHTG: 116

3

  • 9 - 11
  • 7 - 11
  • 12 - 10
  • 11 - 4
  • 11 - 4

2

YIU Kwan To

Hong Kong
XHTG: 167

 

KONG Tsz Lam

Hong Kong
XHTG: 286

  1. « Trang đầu
  2. 7
  3. 8
  4. 9
  5. 10
  6. 11
  7. 12
  8. 13
  9. 14
  10. 15
  11. Trang cuối »

VĐV Hàng Đầu

Quốc Gia

Phong cách

Chào mừng bạn đến bóng bàn Navi!

Đăng ký!