- Trang chủ / VĐV hàng đầu / Cộng hòa Séc / HRABICOVA Klara / Danh sách kết quả các trận đấu
Thống kê các trận đấu của HRABICOVA Klara
2019 ITTF Junior Circuit Premium Junior Junior và Cadet Open
HRABICOVA Klara
Cộng hòa Séc
XHTG: 398
TOFTAKER Martine
Na Uy
XHTG: 688
HRABICOVA Klara
Cộng hòa Séc
XHTG: 398
ZHOU Jingyi
Singapore
2
- 12 - 14
- 5 - 11
- 11 - 3
- 11 - 9
- 6 - 11
3
HRABICOVA Klara
Cộng hòa Séc
XHTG: 398
MONFARDINI Gaia
Italy
XHTG: 81
HRABICOVA Klara
Cộng hòa Séc
XHTG: 398
ZHOU Jingyi
Singapore
HRABICOVA Klara
Cộng hòa Séc
XHTG: 398
DARI Helga
Hungary
XHTG: 565
2018 Séc Junior và Cadet Open
HRABICOVA Klara
Cộng hòa Séc
XHTG: 398
TOFTAKER Martine
Na Uy
XHTG: 688
HRABICOVA Klara
Cộng hòa Séc
XHTG: 398
HARKAI Blazka
Slovenia
HRABICOVA Klara
Cộng hòa Séc
XHTG: 398
GRIGOREVA Daria
LB Nga
HRABICOVA Klara
Cộng hòa Séc
XHTG: 398
SHIMAMURA Karen
Nhật Bản
XHTG: 619
