- Trang chủ / VĐV hàng đầu / Nhật Bản / Yukiya Uda / Danh sách kết quả các trận đấu
Thống kê các trận đấu của Yukiya Uda
WTT Feeder Cappadocia II 2025
YUKIYA Uda
Nhật Bản
XHTG: 29
SAKAI Yuhi
Nhật Bản
XHTG: 101
YUKIYA Uda
Nhật Bản
XHTG: 29
BURGOS Nicolas
Chile
XHTG: 89
YUKIYA Uda
Nhật Bản
XHTG: 29
SUZUKI Hayate
Nhật Bản
XHTG: 321
YUKIYA Uda
Nhật Bản
XHTG: 29
GHOSH Anirban
Ấn Độ
XHTG: 226
YUKIYA Uda
Nhật Bản
XHTG: 29
LEI Balazs
Hungary
XHTG: 213
WTT Feeder Istanbul 2025
YUKIYA Uda
Nhật Bản
XHTG: 29
PISTEJ Lubomir
Slovakia
XHTG: 153
YUKIYA Uda
Nhật Bản
XHTG: 29
HODAEI Amir Hossein
Iran
XHTG: 200
YUKIYA Uda
Nhật Bản
XHTG: 29
ZELINKA Jakub
Slovakia
XHTG: 306
Châu Âu Smash - Thụy Điển 2025
YUKIYA Uda
Nhật Bản
XHTG: 29
DUDA Benedikt
Đức
XHTG: 12
YUKIYA Uda
Nhật Bản
XHTG: 29
JANG Woojin
Hàn Quốc
XHTG: 10
