- Trang chủ / VĐV hàng đầu / Romania / Plaian Tania / Danh sách kết quả các trận đấu
Thống kê các trận đấu của Plaian Tania
2018 Ba Lan Junior và Cadet Open
PLAIAN Tania
Romania
XHTG: 309
SHUMAKOVA Polina
Ukraine
1
- 11 - 7
- 9 - 11
- 9 - 11
- 8 - 11
3
3
- 11 - 4
- 11 - 8
- 17 - 15
0
3
- 11 - 7
- 11 - 6
- 11 - 4
0
PLAIAN Tania
Romania
XHTG: 309
YUKARI Sugasawa
Nhật Bản
PLAIAN Tania
Romania
XHTG: 309
MATEJOVSKA Anna
Cộng hòa Séc
PLAIAN Tania
Romania
XHTG: 309
VISHNIAKOVA Olga
LB Nga
XHTG: 545
2018 Tiếng Pháp Junior và Cadet Open
PLAIAN Tania
Romania
XHTG: 309
KAZANTSEVA Kristina
LB Nga
PLAIAN Tania
Romania
XHTG: 309
AL HAMRA Marose
Pháp
PLAIAN Tania
Romania
XHTG: 309
SILVA Celia
Pháp
