Thống kê các trận đấu của SAHR Aaron Tamino

Giải WTT Youth Contender Luxembourg 2026 do ICBC (Europe) SA tài trợ.

Đơn nam U19  Vòng 32 (2026-04-11 10:00)

SAHR Aaron Tamino

Luxembourg
XHTG: 888

0

  • 7 - 11
  • 7 - 11
  • 2 - 11

3

Kết quả trận đấu

NINKOVIC Uros

Serbia
XHTG: 275

Đơn nam U17  Tứ kết (2026-04-09 16:00)

SAHR Aaron Tamino

Luxembourg
XHTG: 888

0

  • 4 - 11
  • 6 - 11
  • 9 - 11

3

Kết quả trận đấu

CHEN Yizhou

Trung Quốc
XHTG: 548

Đôi nam nữ U19  Bán kết (2026-04-09 13:45)

SAHR Aaron Tamino

Luxembourg
XHTG: 888

 

SADIKOVIC Enisa

Luxembourg
XHTG: 171

0

  • 4 - 11
  • 1 - 11
  • 4 - 11

3

CHEN Yizhou

Trung Quốc
XHTG: 548

 

XIANG Junlin

Trung Quốc
XHTG: 345

Đôi nam nữ U19  Tứ kết (2026-04-09 12:30)

SAHR Aaron Tamino

Luxembourg
XHTG: 888

 

SADIKOVIC Enisa

Luxembourg
XHTG: 171

3

  • 11 - 9
  • 7 - 11
  • 11 - 5
  • 11 - 5

1

YE Dinis

Bồ Đào Nha
XHTG: 1201

 

PINTO Beatriz

Bồ Đào Nha
XHTG: 607

Đôi nam nữ U19  Vòng 16 (2026-04-09 11:15)

SAHR Aaron Tamino

Luxembourg
XHTG: 888

 

SADIKOVIC Enisa

Luxembourg
XHTG: 171

3

  • 7 - 11
  • 12 - 14
  • 11 - 9
  • 11 - 4
  • 11 - 4

2

FERBER Foos

Luxembourg
XHTG: 1192

 
Đơn nam U17  Vòng 16 (2026-04-08 19:00)

SAHR Aaron Tamino

Luxembourg
XHTG: 888

3

  • 11 - 5
  • 9 - 11
  • 11 - 8
  • 11 - 7

1

Kết quả trận đấu
Đơn nam U17  Vòng 32 (2026-04-08 16:30)

SAHR Aaron Tamino

Luxembourg
XHTG: 888

3

  • 11 - 6
  • 13 - 11
  • 11 - 6

0

Kết quả trận đấu

CLOSSET Matt Ethan

Bỉ
XHTG: 624

Giải WTT Youth Contender Berlin 2026 do Seeger tài trợ.

Đơn nam U17  Vòng 32 (2026-03-09 18:15)

SAHR Aaron Tamino

Luxembourg
XHTG: 888

2

  • 11 - 8
  • 6 - 11
  • 13 - 15
  • 11 - 7
  • 4 - 11

3

Kết quả trận đấu

Ứng viên trẻ WTT Vila Real 2026

Đơn nam U19  Vòng 32 (2026-02-13 11:00)

SAHR Aaron Tamino

Luxembourg
XHTG: 888

1

  • 11 - 13
  • 9 - 11
  • 11 - 6
  • 10 - 12

3

Kết quả trận đấu

RADIVEN Max

Anh
XHTG: 748

Đôi nam nữ U19  Vòng 16 (2026-02-11 11:15)

SAHR Aaron Tamino

Luxembourg
XHTG: 888

 

SADIKOVIC Enisa

Luxembourg
XHTG: 171

2

  • 10 - 12
  • 5 - 11
  • 12 - 10
  • 12 - 10
  • 7 - 11

3

CARRERA Francesc

Tây Ban Nha
XHTG: 666

 

MOSCOSO Camila Renata

Tây Ban Nha
XHTG: 671

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. Trang cuối »

VĐV Hàng Đầu

Quốc Gia

Phong cách

Chào mừng bạn đến bóng bàn Navi!

Đăng ký!