- Trang chủ / Kết quả trận đấu / Giải WTT Youth Contender Luxembourg 2026 do ICBC (Europe) SA tài trợ.
Giải WTT Youth Contender Luxembourg 2026 do ICBC (Europe) SA tài trợ.
Đơn nam U15
CHEN Yizhou
Trung Quốc
XIAO Baixin
Trung Quốc
| 1 |
|
CHEN Yizhou |
![]() CHN |
| 2 |
|
XIAO Baixin |
![]() CHN |
Đơn nữ U15
SUN Xiaowei
Trung Quốc
YANG Yuhan
Trung Quốc
| 1 |
|
SUN Xiaowei |
![]() CHN |
| 2 |
|
YANG Yuhan |
![]() CHN |
Đôi nam nữ U15
| 1 |
|
ZHANG Heliang |
![]() CHN |
|
REN Jiayi |
![]() CHN |
|
| 2 |
|
CUI Zijun |
![]() CHN |
|
YANG Yuhan |
![]() CHN |
Đơn nam U17
CUI Zijun
Trung Quốc
LAI Hongrui
Trung Quốc
| 1 |
|
CUI Zijun |
![]() CHN |
| 2 |
|
LAI Hongrui |
![]() CHN |
Đơn nam U13
VALENTE Noah
Luxembourg
DOUARAN Sacha
Pháp
| 1 |
|
VALENTE Noah |
![]() LUX |
| 2 |
|
DOUARAN Sacha |
![]() FRA |
Đơn nam U19
LIU Zihang
Trung Quốc
LAM Nathan
Pháp
| 1 |
|
LIU Zihang |
![]() CHN |
| 2 |
|
LAM Nathan |
![]() FRA |
Đơn nam U11
ZHELYAZKOV Dan
Bulgaria
ARUNA Junior
Bồ Đào Nha
| 1 |
|
ZHELYAZKOV Dan |
![]() BUL |
| 2 |
|
ARUNA Junior |
![]() POR |
Đơn nữ U17
DING Yiyang
Trung Quốc
CHEN Min-Hsin
Đài Loan
| 1 |
|
DING Yiyang |
![]() CHN |
| 2 |
|
CHEN Min-Hsin |
![]() TPE |
Đơn nữ U13
TOMA Bianca
Romania
ADOLFF Agathe
Pháp
| 1 |
|
TOMA Bianca |
![]() ROU |
| 2 |
|
ADOLFF Agathe |
![]() FRA |
Đơn nữ U19
XU Huiyao
Trung Quốc
ZHAO Wangqi
Trung Quốc
| 1 |
|
XU Huiyao |
![]() CHN |
| 2 |
|
ZHAO Wangqi |
![]() CHN |
Đôi nam nữ U19
| 1 |
|
CHEN Yizhou |
![]() CHN |
|
XIANG Junlin |
![]() CHN |
|
| 2 |
|
XU Minghao |
![]() CHN |
|
ZHAO Wangqi |
![]() CHN |







