Thống kê các trận đấu của GIRLINGER Benjamin

Giải WTT Youth Contender Sandefjord 2026

Đôi nam nữ U19  Tứ kết (2026-05-31 12:00)

GIRLINGER Benjamin

Áo
XHTG: 1236

 

FUCHS Elina

Áo
XHTG: 332

3

  • 11 - 5
  • 8 - 11
  • 11 - 8
  • 7 - 11
  • 11 - 8

2

KHIDASHELI Luca

Tây Ban Nha
XHTG: 455

 

HOLDA Karolina

Ba Lan
XHTG: 435

Đôi nam nữ U19  Vòng 16 (2026-05-31 10:15)

GIRLINGER Benjamin

Áo
XHTG: 1236

 

FUCHS Elina

Áo
XHTG: 332

3

  • 12 - 10
  • 12 - 10
  • 11 - 6

0

JOBS Hugo

Thụy Điển
XHTG: 748

 

CABARDO Laurynne

Thụy Điển

Đơn nam U17  Vòng 16 (2026-05-30 17:15)

GIRLINGER Benjamin

Áo
XHTG: 1236

3

  • 11 - 5
  • 11 - 5
  • 11 - 5

0

Kết quả trận đấu

Giải WTT Youth Contender Platja D'Aro 2026

Đơn nam U19  Vòng 64 (2026-05-08 09:30)

GIRLINGER Benjamin

Áo
XHTG: 1236

0

  • 5 - 11
  • 7 - 11
  • 7 - 11

3

Kết quả trận đấu

MAYOROV Ladimir

Tây Ban Nha
XHTG: 880

Đơn nam U17  Vòng 32 (2026-05-05 18:30)

GIRLINGER Benjamin

Áo
XHTG: 1236

0

  • 10 - 12
  • 9 - 11
  • 8 - 11

3

Kết quả trận đấu

ZYWORONEK Patryk

Ba Lan
XHTG: 330

Giải WTT Youth Contender Metz 2026

Đôi nam nữ U19  Vòng 32 (2026-04-14 10:30)

1

  • 6 - 11
  • 7 - 11
  • 11 - 7
  • 5 - 11

3

VELICHKOV Yoan

Bulgaria
XHTG: 421

 

SADIKOVIC Enisa

Luxembourg
XHTG: 167

Đơn nam U17  Vòng 64 (2026-04-13 16:45)

GIRLINGER Benjamin

Áo
XHTG: 1236

0

  • 5 - 11
  • 4 - 11
  • 7 - 11

3

Kết quả trận đấu

XU Minghao

Trung Quốc
XHTG: 1179

Giải WTT Youth Contender Luxembourg 2026 do ICBC (Europe) SA tài trợ.

Đơn nam U19  Vòng 16 (2026-04-11 12:00)

GIRLINGER Benjamin

Áo
XHTG: 1236

1

  • 11 - 13
  • 12 - 14
  • 11 - 9
  • 9 - 11

3

Kết quả trận đấu

YUAN Gavin

Scotland
XHTG: 747

Đôi nam nữ U19  Vòng 16 (2026-04-09 11:15)

GIRLINGER Benjamin

Áo
XHTG: 1236

 

PICHLER Sophia

Áo
XHTG: 756

2

  • 11 - 9
  • 3 - 11
  • 14 - 12
  • 9 - 11
  • 9 - 11

3

YE Dinis

Bồ Đào Nha
XHTG: 1183

 

PINTO Beatriz

Bồ Đào Nha
XHTG: 587

Đôi nam nữ U19  Vòng 32 (2026-04-09 10:00)

GIRLINGER Benjamin

Áo
XHTG: 1236

 

PICHLER Sophia

Áo
XHTG: 756

3

  • 11 - 4
  • 11 - 8
  • 9 - 11
  • 1 - 11
  • 11 - 4

2

NINKOVIC Uros

Serbia
XHTG: 262

 

DE KLERK Jitte

Hà Lan
XHTG: 911

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. Trang cuối »

VĐV Hàng Đầu

Quốc Gia

Phong cách

Chào mừng bạn đến bóng bàn Navi!

Đăng ký!